Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Nội Ô Khu Dân Cư Phú Riềng 13,9 Ha: Đường Số:1,2,4,8,10, Xã Phú Riềng, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường nội ô Khu dân cư Phú Riềng 13,9 ha: Đường số:1,2,4,8,10 Xã Phú Riềng | CLNĐất trồng cây lâu năm | Toàn tuyến | 140 triệu/m² | — | — | — |
Đường nội ô Khu dân cư Phú Riềng 13,9 ha: Đường số:1,2,4,8,10 Xã Phú Riềng | HNKĐất trồng cây hằng năm | Toàn tuyến | 98 triệu/m² | — | — | — |
Đường nội ô Khu dân cư Phú Riềng 13,9 ha: Đường số:1,2,4,8,10 Xã Phú Riềng | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Toàn tuyến | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường nội ô Khu dân cư Phú Riềng 13,9 ha: Đường số:1,2,4,8,10 Xã Phú Riềng | ODTĐất ở | Toàn tuyến | 4.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường nội ô Khu dân cư Phú Riềng 13,9 ha: Đường số:1,2,4,8,10 Xã Phú Riềng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Toàn tuyến | 2.7 tỷ/m² | — | — | — |
Đường nội ô Khu dân cư Phú Riềng 13,9 ha: Đường số:1,2,4,8,10 Xã Phú Riềng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | 3.2 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.