Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường N3a (tthc Huyện), Xã Phú Riềng, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường N3a (TTHC huyện) Xã Phú Riềng | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường N9 | 140 triệu/m² | — | — | — |
Đường N3a (TTHC huyện) Xã Phú Riềng | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường N9 | 98 triệu/m² | — | — | — |
Đường N3a (TTHC huyện) Xã Phú Riềng | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường N9 | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường N3a (TTHC huyện) Xã Phú Riềng | ODTĐất ở | Đường N9Đường ĐT 741 | 2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường N3a (TTHC huyện) Xã Phú Riềng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường N9Đường ĐT 741 | 1.2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường N3a (TTHC huyện) Xã Phú Riềng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường N9Đường ĐT 741 | 1.4 tỷ/m² | — | — | — |
Đường N3a (TTHC huyện) Xã Phú Riềng | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường ĐT 741 | 140 triệu/m² | — | — | — |
Đường N3a (TTHC huyện) Xã Phú Riềng | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường ĐT 741 | 98 triệu/m² | — | — | — |
Đường N3a (TTHC huyện) Xã Phú Riềng | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường ĐT 741 | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường N3a (TTHC huyện) Xã Phú Riềng | ODTĐất ở | Đường ĐT 741Đường D7 | 4 tỷ/m² | — | — | — |
Đường N3a (TTHC huyện) Xã Phú Riềng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường ĐT 741Đường D7 | 2.4 tỷ/m² | — | — | — |
Đường N3a (TTHC huyện) Xã Phú Riềng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường ĐT 741Đường D7 | 2.8 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.