Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Khu Dân Cư Xuân Anh, Xã Phú Riềng, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Khu dân cư Xuân Anh Xã Phú Riềng | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ)Giáp đất bà Trần Thị Lanh (Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 41) | 140 triệu/m² | — | — | — |
Đường Khu dân cư Xuân Anh Xã Phú Riềng | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ)Giáp đất bà Trần Thị Lanh (Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 41) | 98 triệu/m² | — | — | — |
Đường Khu dân cư Xuân Anh Xã Phú Riềng | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ)Giáp đất bà Trần Thị Lanh (Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 41) | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường Khu dân cư Xuân Anh Xã Phú Riềng | ODTĐất ở | Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ)Giáp đất bà Trần Thị Lanh (Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 41) | 1.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Khu dân cư Xuân Anh Xã Phú Riềng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ)Giáp đất bà Trần Thị Lanh (Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 41) | 900 triệu/m² | — | — | — |
Đường Khu dân cư Xuân Anh Xã Phú Riềng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ)Giáp đất bà Trần Thị Lanh (Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 41) | 1.1 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.