Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Đt 753b (đh 312 Cũ), Xã Phú Riềng, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
30 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Xã Phú Riềng | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã tư giáp Đường ĐT 741Hết ranh trụ sở UBND xã Phú Riềng | 210 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Xã Phú Riềng | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã tư giáp Đường ĐT 741Hết ranh trụ sở UBND xã Phú Riềng | 147 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Xã Phú Riềng | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngã tư giáp Đường ĐT 741Hết ranh trụ sở UBND xã Phú Riềng | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Xã Phú Riềng | ODTĐất ở | Ngã tư giáp Đường ĐT 741Hết ranh trụ sở UBND xã Phú Riềng | 3 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Xã Phú Riềng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã tư giáp Đường ĐT 741Hết ranh trụ sở UBND xã Phú Riềng | 1.8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Xã Phú Riềng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã tư giáp Đường ĐT 741Hết ranh trụ sở UBND xã Phú Riềng | 2.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Xã Phú Riềng | CLNĐất trồng cây lâu năm | Hết ranh trụ sở UBND xã Phú RiềngNgã tư Cầu đường | 210 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Xã Phú Riềng | HNKĐất trồng cây hằng năm | Hết ranh trụ sở UBND xã Phú RiềngNgã tư Cầu đường | 147 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Xã Phú Riềng | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Hết ranh trụ sở UBND xã Phú RiềngNgã tư Cầu đường | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Xã Phú Riềng | ODTĐất ở | Hết ranh trụ sở UBND xã Phú RiềngNgã tư Cầu đường | 2.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Xã Phú Riềng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Hết ranh trụ sở UBND xã Phú RiềngNgã tư Cầu đường | 1.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Xã Phú Riềng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Hết ranh trụ sở UBND xã Phú RiềngNgã tư Cầu đường | 1.8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Xã Phú Riềng | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã tư Cầu đườngNgã tư Cầu đường + 500m đi về hướng xã Phú Trung | 210 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Xã Phú Riềng | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã tư Cầu đườngNgã tư Cầu đường + 500m đi về hướng xã Phú Trung | 147 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Xã Phú Riềng | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngã tư Cầu đườngNgã tư Cầu đường + 500m đi về hướng xã Phú Trung | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Xã Phú Riềng | ODTĐất ở | Ngã tư Cầu đườngNgã tư Cầu đường + 500m đi về hướng xã Phú Trung | 1.6 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Xã Phú Riềng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã tư Cầu đườngNgã tư Cầu đường + 500m đi về hướng xã Phú Trung | 960 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Xã Phú Riềng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã tư Cầu đườngNgã tư Cầu đường + 500m đi về hướng xã Phú Trung | 1.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Xã Phú Riềng | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã tư Cầu đường + 500m đi về hướng xã Phú TrungRanh giữa 2 thôn Phú Vinh và Phú Hòa | 210 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Xã Phú Riềng | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã tư Cầu đường + 500m đi về hướng xã Phú TrungRanh giữa 2 thôn Phú Vinh và Phú Hòa | 147 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Xã Phú Riềng | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngã tư Cầu đường + 500m đi về hướng xã Phú TrungRanh giữa 2 thôn Phú Vinh và Phú Hòa | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Xã Phú Riềng | ODTĐất ở | Ngã tư Cầu đường + 500m đi về hướng xã Phú TrungRanh giữa 2 thôn Phú Vinh và Phú Hòa | 1.2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Xã Phú Riềng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã tư Cầu đường + 500m đi về hướng xã Phú TrungRanh giữa 2 thôn Phú Vinh và Phú Hòa | 720 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Xã Phú Riềng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã tư Cầu đường + 500m đi về hướng xã Phú TrungRanh giữa 2 thôn Phú Vinh và Phú Hòa | 840 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Xã Phú Riềng | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ranh giữa 2 thôn Phú Vinh và Phú HòaGiáp ranh giới xã Phú Trung | 210 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Xã Phú Riềng | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ranh giữa 2 thôn Phú Vinh và Phú HòaGiáp ranh giới xã Phú Trung | 147 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Xã Phú Riềng | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ranh giữa 2 thôn Phú Vinh và Phú HòaGiáp ranh giới xã Phú Trung | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Xã Phú Riềng | ODTĐất ở | Ranh giữa 2 thôn Phú Vinh và Phú HòaGiáp ranh giới xã Phú Trung | 1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Xã Phú Riềng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ranh giữa 2 thôn Phú Vinh và Phú HòaGiáp ranh giới xã Phú Trung | 600 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Xã Phú Riềng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ranh giữa 2 thôn Phú Vinh và Phú HòaGiáp ranh giới xã Phú Trung | 700 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.