Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Vành Đai Trung Tâm (phía Đông), Xã Phú Nghĩa, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Vành đai trung tâm (phía Đông) Xã Phú Nghĩa | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã tư tiếp giáp đường ĐT 741Ngã ba tiếp giáp ĐT760 | 80 triệu/m² | — | — | — |
Đường Vành đai trung tâm (phía Đông) Xã Phú Nghĩa | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã tư tiếp giáp đường ĐT 741Ngã ba tiếp giáp ĐT760 | 56 triệu/m² | — | — | — |
Đường Vành đai trung tâm (phía Đông) Xã Phú Nghĩa | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngã tư tiếp giáp đường ĐT 741Ngã ba tiếp giáp ĐT760 | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường Vành đai trung tâm (phía Đông) Xã Phú Nghĩa | ODTĐất ở | Ngã tư tiếp giáp đường ĐT 741Ngã ba tiếp giáp ĐT760 | 1.4 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Vành đai trung tâm (phía Đông) Xã Phú Nghĩa | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Ngã tư tiếp giáp đường ĐT 741Ngã ba tiếp giáp ĐT760 | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường Vành đai trung tâm (phía Đông) Xã Phú Nghĩa | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã tư tiếp giáp đường ĐT 741Ngã ba tiếp giáp ĐT760 | 840 triệu/m² | — | — | — |
Đường Vành đai trung tâm (phía Đông) Xã Phú Nghĩa | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã tư tiếp giáp đường ĐT 741Ngã ba tiếp giáp ĐT760 | 980 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.