Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Thôn Tân Lập Gốc Gõ Đi Đường Đt 760, Xã Phú Nghĩa, Đồng Nai năm 2026 với 21 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất trồng rừng sản xuất, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 20.000.000 đến 720.000.000 đồng/m².
21 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường thôn Tân Lập Gốc gõ đi đường ĐT 760 Xã Phú Nghĩa | CLN Đất trồng cây lâu năm | Giáp đường ĐT 741Ngã ba Sơn Hà | 80 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Tân Lập Gốc gõ đi đường ĐT 760 Xã Phú Nghĩa | HNK Đất trồng cây hằng năm | Giáp đường ĐT 741Ngã ba Sơn Hà | 56 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Tân Lập Gốc gõ đi đường ĐT 760 Xã Phú Nghĩa | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Giáp đường ĐT 741Ngã ba Sơn Hà | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Tân Lập Gốc gõ đi đường ĐT 760 Xã Phú Nghĩa | ODT Đất ở | Giáp đường ĐT 741Ngã ba Sơn Hà | 720 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Tân Lập Gốc gõ đi đường ĐT 760 Xã Phú Nghĩa | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Giáp đường ĐT 741Ngã ba Sơn Hà | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Tân Lập Gốc gõ đi đường ĐT 760 Xã Phú Nghĩa | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp đường ĐT 741Ngã ba Sơn Hà | 430 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Tân Lập Gốc gõ đi đường ĐT 760 Xã Phú Nghĩa | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Giáp đường ĐT 741Ngã ba Sơn Hà | 500 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Tân Lập Gốc gõ đi đường ĐT 760 Xã Phú Nghĩa | CLN Đất trồng cây lâu năm | Ngã ba Sơn HàNgã ba đường ĐT 760 (ngay nhà ông Hồng Chiến) | 80 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Tân Lập Gốc gõ đi đường ĐT 760 Xã Phú Nghĩa | HNK Đất trồng cây hằng năm | Ngã ba Sơn HàNgã ba đường ĐT 760 (ngay nhà ông Hồng Chiến) | 56 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Tân Lập Gốc gõ đi đường ĐT 760 Xã Phú Nghĩa | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Ngã ba Sơn HàNgã ba đường ĐT 760 (ngay nhà ông Hồng Chiến) | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Tân Lập Gốc gõ đi đường ĐT 760 Xã Phú Nghĩa | ODT Đất ở | Ngã ba Sơn HàNgã ba đường ĐT 760 (ngay nhà ông Hồng Chiến) | 670 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Tân Lập Gốc gõ đi đường ĐT 760 Xã Phú Nghĩa | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Ngã ba Sơn HàNgã ba đường ĐT 760 (ngay nhà ông Hồng Chiến) | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Tân Lập Gốc gõ đi đường ĐT 760 Xã Phú Nghĩa | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba Sơn HàNgã ba đường ĐT 760 (ngay nhà ông Hồng Chiến) | 400 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Tân Lập Gốc gõ đi đường ĐT 760 Xã Phú Nghĩa | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Ngã ba Sơn HàNgã ba đường ĐT 760 (ngay nhà ông Hồng Chiến) | 470 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Tân Lập Gốc gõ đi đường ĐT 760 Xã Phú Nghĩa | CLN Đất trồng cây lâu năm | Ngã ba đường ĐT 760 (ngay nhà ông Hồng Chiến)Đường An Lương | 80 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Tân Lập Gốc gõ đi đường ĐT 760 Xã Phú Nghĩa | HNK Đất trồng cây hằng năm | Ngã ba đường ĐT 760 (ngay nhà ông Hồng Chiến)Đường An Lương | 56 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Tân Lập Gốc gõ đi đường ĐT 760 Xã Phú Nghĩa | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Ngã ba đường ĐT 760 (ngay nhà ông Hồng Chiến)Đường An Lương | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Tân Lập Gốc gõ đi đường ĐT 760 Xã Phú Nghĩa | ODT Đất ở | Ngã ba đường ĐT 760 (ngay nhà ông Hồng Chiến)Đường An Lương | 630 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Tân Lập Gốc gõ đi đường ĐT 760 Xã Phú Nghĩa | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Ngã ba đường ĐT 760 (ngay nhà ông Hồng Chiến)Đường An Lương | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Tân Lập Gốc gõ đi đường ĐT 760 Xã Phú Nghĩa | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba đường ĐT 760 (ngay nhà ông Hồng Chiến)Đường An Lương | 380 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Tân Lập Gốc gõ đi đường ĐT 760 Xã Phú Nghĩa | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Ngã ba đường ĐT 760 (ngay nhà ông Hồng Chiến)Đường An Lương | 440 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.