Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Tân Lập Gốc Gõ Đi Đường Đt 760, Xã Phú Nghĩa, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
21 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường thôn Tân Lập Gốc gõ đi đường ĐT 760 Xã Phú Nghĩa | CLNĐất trồng cây lâu năm | Giáp đường ĐT 741Ngã ba Sơn Hà | 80 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Tân Lập Gốc gõ đi đường ĐT 760 Xã Phú Nghĩa | HNKĐất trồng cây hằng năm | Giáp đường ĐT 741Ngã ba Sơn Hà | 56 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Tân Lập Gốc gõ đi đường ĐT 760 Xã Phú Nghĩa | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Giáp đường ĐT 741Ngã ba Sơn Hà | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Tân Lập Gốc gõ đi đường ĐT 760 Xã Phú Nghĩa | ODTĐất ở | Giáp đường ĐT 741Ngã ba Sơn Hà | 720 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Tân Lập Gốc gõ đi đường ĐT 760 Xã Phú Nghĩa | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Giáp đường ĐT 741Ngã ba Sơn Hà | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Tân Lập Gốc gõ đi đường ĐT 760 Xã Phú Nghĩa | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp đường ĐT 741Ngã ba Sơn Hà | 430 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Tân Lập Gốc gõ đi đường ĐT 760 Xã Phú Nghĩa | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Giáp đường ĐT 741Ngã ba Sơn Hà | 500 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Tân Lập Gốc gõ đi đường ĐT 760 Xã Phú Nghĩa | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã ba Sơn HàNgã ba đường ĐT 760 (ngay nhà ông Hồng Chiến) | 80 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Tân Lập Gốc gõ đi đường ĐT 760 Xã Phú Nghĩa | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã ba Sơn HàNgã ba đường ĐT 760 (ngay nhà ông Hồng Chiến) | 56 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Tân Lập Gốc gõ đi đường ĐT 760 Xã Phú Nghĩa | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngã ba Sơn HàNgã ba đường ĐT 760 (ngay nhà ông Hồng Chiến) | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Tân Lập Gốc gõ đi đường ĐT 760 Xã Phú Nghĩa | ODTĐất ở | Ngã ba Sơn HàNgã ba đường ĐT 760 (ngay nhà ông Hồng Chiến) | 670 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Tân Lập Gốc gõ đi đường ĐT 760 Xã Phú Nghĩa | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Ngã ba Sơn HàNgã ba đường ĐT 760 (ngay nhà ông Hồng Chiến) | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Tân Lập Gốc gõ đi đường ĐT 760 Xã Phú Nghĩa | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba Sơn HàNgã ba đường ĐT 760 (ngay nhà ông Hồng Chiến) | 400 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Tân Lập Gốc gõ đi đường ĐT 760 Xã Phú Nghĩa | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã ba Sơn HàNgã ba đường ĐT 760 (ngay nhà ông Hồng Chiến) | 470 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Tân Lập Gốc gõ đi đường ĐT 760 Xã Phú Nghĩa | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã ba đường ĐT 760 (ngay nhà ông Hồng Chiến)Đường An Lương | 80 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Tân Lập Gốc gõ đi đường ĐT 760 Xã Phú Nghĩa | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã ba đường ĐT 760 (ngay nhà ông Hồng Chiến)Đường An Lương | 56 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Tân Lập Gốc gõ đi đường ĐT 760 Xã Phú Nghĩa | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngã ba đường ĐT 760 (ngay nhà ông Hồng Chiến)Đường An Lương | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Tân Lập Gốc gõ đi đường ĐT 760 Xã Phú Nghĩa | ODTĐất ở | Ngã ba đường ĐT 760 (ngay nhà ông Hồng Chiến)Đường An Lương | 630 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Tân Lập Gốc gõ đi đường ĐT 760 Xã Phú Nghĩa | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Ngã ba đường ĐT 760 (ngay nhà ông Hồng Chiến)Đường An Lương | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Tân Lập Gốc gõ đi đường ĐT 760 Xã Phú Nghĩa | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba đường ĐT 760 (ngay nhà ông Hồng Chiến)Đường An Lương | 380 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Tân Lập Gốc gõ đi đường ĐT 760 Xã Phú Nghĩa | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã ba đường ĐT 760 (ngay nhà ông Hồng Chiến)Đường An Lương | 440 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.