Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Đăk Son, Xã Phú Nghĩa, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
21 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường thôn Đăk Son Xã Phú Nghĩa | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã ba đường ĐT 741Hết ranh quy hoạch chợ huyện | 80 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Đăk Son Xã Phú Nghĩa | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã ba đường ĐT 741Hết ranh quy hoạch chợ huyện | 56 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Đăk Son Xã Phú Nghĩa | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngã ba đường ĐT 741Hết ranh quy hoạch chợ huyện | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Đăk Son Xã Phú Nghĩa | ODTĐất ở | Ngã ba đường ĐT 741Hết ranh quy hoạch chợ huyện | 1.4 tỷ/m² | — | — | — |
Đường thôn Đăk Son Xã Phú Nghĩa | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Ngã ba đường ĐT 741Hết ranh quy hoạch chợ huyện | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Đăk Son Xã Phú Nghĩa | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba đường ĐT 741Hết ranh quy hoạch chợ huyện | 860 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Đăk Son Xã Phú Nghĩa | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã ba đường ĐT 741Hết ranh quy hoạch chợ huyện | 1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường thôn Đăk Son Xã Phú Nghĩa | CLNĐất trồng cây lâu năm | Giáp ranh quy hoạch chợ huyệnNgã ba xưởng mộc ông Hùng | 80 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Đăk Son Xã Phú Nghĩa | HNKĐất trồng cây hằng năm | Giáp ranh quy hoạch chợ huyệnNgã ba xưởng mộc ông Hùng | 56 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Đăk Son Xã Phú Nghĩa | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Giáp ranh quy hoạch chợ huyệnNgã ba xưởng mộc ông Hùng | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Đăk Son Xã Phú Nghĩa | ODTĐất ở | Giáp ranh quy hoạch chợ huyệnNgã ba xưởng mộc ông Hùng | 720 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Đăk Son Xã Phú Nghĩa | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Giáp ranh quy hoạch chợ huyệnNgã ba xưởng mộc ông Hùng | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Đăk Son Xã Phú Nghĩa | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp ranh quy hoạch chợ huyệnNgã ba xưởng mộc ông Hùng | 430 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Đăk Son Xã Phú Nghĩa | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Giáp ranh quy hoạch chợ huyệnNgã ba xưởng mộc ông Hùng | 500 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Đăk Son Xã Phú Nghĩa | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã ba xưởng mộc ông HùngNgã ba Hoa Thuận | 80 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Đăk Son Xã Phú Nghĩa | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã ba xưởng mộc ông HùngNgã ba Hoa Thuận | 56 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Đăk Son Xã Phú Nghĩa | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngã ba xưởng mộc ông HùngNgã ba Hoa Thuận | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Đăk Son Xã Phú Nghĩa | ODTĐất ở | Ngã ba xưởng mộc ông HùngNgã ba Hoa Thuận | 450 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Đăk Son Xã Phú Nghĩa | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Ngã ba xưởng mộc ông HùngNgã ba Hoa Thuận | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Đăk Son Xã Phú Nghĩa | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba xưởng mộc ông HùngNgã ba Hoa Thuận | 270 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Đăk Son Xã Phú Nghĩa | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã ba xưởng mộc ông HùngNgã ba Hoa Thuận | 320 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.