Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Bù Gia Phúc 1, Xã Phú Nghĩa, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
21 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường thôn Bù Gia Phúc 1 Xã Phú Nghĩa | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ranh đất cao su 778 (thửa đất số 142, tờ bản đồ số 16)Hết ranh thửa đất số 105, tờ bản đồ số 39 | 80 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Bù Gia Phúc 1 Xã Phú Nghĩa | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ranh đất cao su 778 (thửa đất số 142, tờ bản đồ số 16)Hết ranh thửa đất số 105, tờ bản đồ số 39 | 56 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Bù Gia Phúc 1 Xã Phú Nghĩa | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ranh đất cao su 778 (thửa đất số 142, tờ bản đồ số 16)Hết ranh thửa đất số 105, tờ bản đồ số 39 | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Bù Gia Phúc 1 Xã Phú Nghĩa | ODTĐất ở | Ranh đất cao su 778 (thửa đất số 142, tờ bản đồ số 16)Hết ranh thửa đất số 105, tờ bản đồ số 39 | 540 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Bù Gia Phúc 1 Xã Phú Nghĩa | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Ranh đất cao su 778 (thửa đất số 142, tờ bản đồ số 16)Hết ranh thửa đất số 105, tờ bản đồ số 39 | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Bù Gia Phúc 1 Xã Phú Nghĩa | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ranh đất cao su 778 (thửa đất số 142, tờ bản đồ số 16)Hết ranh thửa đất số 105, tờ bản đồ số 39 | 320 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Bù Gia Phúc 1 Xã Phú Nghĩa | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ranh đất cao su 778 (thửa đất số 142, tờ bản đồ số 16)Hết ranh thửa đất số 105, tờ bản đồ số 39 | 380 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Bù Gia Phúc 1 Xã Phú Nghĩa | CLNĐất trồng cây lâu năm | Hết ranh thửa đất số 105, tờ bản đồ số 39Hết ranh thửa đất số 56, tờ bản đồ số 37 | 80 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Bù Gia Phúc 1 Xã Phú Nghĩa | HNKĐất trồng cây hằng năm | Hết ranh thửa đất số 105, tờ bản đồ số 39Hết ranh thửa đất số 56, tờ bản đồ số 37 | 56 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Bù Gia Phúc 1 Xã Phú Nghĩa | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Hết ranh thửa đất số 105, tờ bản đồ số 39Hết ranh thửa đất số 56, tờ bản đồ số 37 | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Bù Gia Phúc 1 Xã Phú Nghĩa | ODTĐất ở | Hết ranh thửa đất số 105, tờ bản đồ số 39Hết ranh thửa đất số 56, tờ bản đồ số 37 | 480 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Bù Gia Phúc 1 Xã Phú Nghĩa | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Hết ranh thửa đất số 105, tờ bản đồ số 39Hết ranh thửa đất số 56, tờ bản đồ số 37 | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Bù Gia Phúc 1 Xã Phú Nghĩa | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Hết ranh thửa đất số 105, tờ bản đồ số 39Hết ranh thửa đất số 56, tờ bản đồ số 37 | 290 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Bù Gia Phúc 1 Xã Phú Nghĩa | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Hết ranh thửa đất số 105, tờ bản đồ số 39Hết ranh thửa đất số 56, tờ bản đồ số 37 | 330 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Bù Gia Phúc 1 Xã Phú Nghĩa | CLNĐất trồng cây lâu năm | Hết ranh thửa đất số 56, tờ bản đồ số 37Cổng thôn Bù Gia Phúc 1 (Thửa đất số 106, tờ bản đồ số 8) | 80 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Bù Gia Phúc 1 Xã Phú Nghĩa | HNKĐất trồng cây hằng năm | Hết ranh thửa đất số 56, tờ bản đồ số 37Cổng thôn Bù Gia Phúc 1 (Thửa đất số 106, tờ bản đồ số 8) | 56 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Bù Gia Phúc 1 Xã Phú Nghĩa | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Hết ranh thửa đất số 56, tờ bản đồ số 37Cổng thôn Bù Gia Phúc 1 (Thửa đất số 106, tờ bản đồ số 8) | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Bù Gia Phúc 1 Xã Phú Nghĩa | ODTĐất ở | Hết ranh thửa đất số 56, tờ bản đồ số 37Cổng thôn Bù Gia Phúc 1 (Thửa đất số 106, tờ bản đồ số 8) | 450 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Bù Gia Phúc 1 Xã Phú Nghĩa | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Hết ranh thửa đất số 56, tờ bản đồ số 37Cổng thôn Bù Gia Phúc 1 (Thửa đất số 106, tờ bản đồ số 8) | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Bù Gia Phúc 1 Xã Phú Nghĩa | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Hết ranh thửa đất số 56, tờ bản đồ số 37Cổng thôn Bù Gia Phúc 1 (Thửa đất số 106, tờ bản đồ số 8) | 270 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Bù Gia Phúc 1 Xã Phú Nghĩa | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Hết ranh thửa đất số 56, tờ bản đồ số 37Cổng thôn Bù Gia Phúc 1 (Thửa đất số 106, tờ bản đồ số 8) | 320 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.