Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn 19/5 Đi Thôn Bù K'roai (đh.06), Xã Phú Nghĩa, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường thôn 19/5 đi thôn Bù K'Roai (ĐH.06) Xã Phú Nghĩa | CLNĐất trồng cây lâu năm | Hết thửa đất số 4, thửa đất số 13 thuộc tờ bản đồ số 99Giáp đường ĐT 760 | 80 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn 19/5 đi thôn Bù K'Roai (ĐH.06) Xã Phú Nghĩa | HNKĐất trồng cây hằng năm | Hết thửa đất số 4, thửa đất số 13 thuộc tờ bản đồ số 99Giáp đường ĐT 760 | 56 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn 19/5 đi thôn Bù K'Roai (ĐH.06) Xã Phú Nghĩa | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Hết thửa đất số 4, thửa đất số 13 thuộc tờ bản đồ số 99Giáp đường ĐT 760 | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn 19/5 đi thôn Bù K'Roai (ĐH.06) Xã Phú Nghĩa | ODTĐất ở | Hết thửa đất số 4, thửa đất số 13 thuộc tờ bản đồ số 99Giáp đường ĐT 760 | 630 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn 19/5 đi thôn Bù K'Roai (ĐH.06) Xã Phú Nghĩa | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Hết thửa đất số 4, thửa đất số 13 thuộc tờ bản đồ số 99Giáp đường ĐT 760 | 380 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn 19/5 đi thôn Bù K'Roai (ĐH.06) Xã Phú Nghĩa | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Hết thửa đất số 4, thửa đất số 13 thuộc tờ bản đồ số 99Giáp đường ĐT 760 | 440 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.