Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Nhựa Thôn Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường nhựa thôn Phú Nghĩa Xã Phú Nghĩa | CLNĐất trồng cây lâu năm | Thửa đất số 240, tờ bản đồ số 16Hết tuyến (ranh xã Phú Văn (cũ)) | 80 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn Phú Nghĩa Xã Phú Nghĩa | HNKĐất trồng cây hằng năm | Thửa đất số 240, tờ bản đồ số 16Hết tuyến (ranh xã Phú Văn (cũ)) | 56 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn Phú Nghĩa Xã Phú Nghĩa | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Thửa đất số 240, tờ bản đồ số 16Hết tuyến (ranh xã Phú Văn (cũ)) | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn Phú Nghĩa Xã Phú Nghĩa | ODTĐất ở | Thửa đất số 240, tờ bản đồ số 16Hết tuyến (ranh xã Phú Văn (cũ)) | 450 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn Phú Nghĩa Xã Phú Nghĩa | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Thửa đất số 240, tờ bản đồ số 16Hết tuyến (ranh xã Phú Văn (cũ)) | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn Phú Nghĩa Xã Phú Nghĩa | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Thửa đất số 240, tờ bản đồ số 16Hết tuyến (ranh xã Phú Văn (cũ)) | 270 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn Phú Nghĩa Xã Phú Nghĩa | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Thửa đất số 240, tờ bản đồ số 16Hết tuyến (ranh xã Phú Văn (cũ)) | 320 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.