Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Liên Xã 01 (đha.28), Xã Phú Nghĩa, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Liên xã 01 (ĐHA.28) Xã Phú Nghĩa | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã tư Quốc Tế (đường trung tâm xã)Hết ranh thửa đất số 86, tờ bản đồ số 107 | 80 triệu/m² | — | — | — |
Đường Liên xã 01 (ĐHA.28) Xã Phú Nghĩa | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã tư Quốc Tế (đường trung tâm xã)Hết ranh thửa đất số 86, tờ bản đồ số 107 | 56 triệu/m² | — | — | — |
Đường Liên xã 01 (ĐHA.28) Xã Phú Nghĩa | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngã tư Quốc Tế (đường trung tâm xã)Hết ranh thửa đất số 86, tờ bản đồ số 107 | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường Liên xã 01 (ĐHA.28) Xã Phú Nghĩa | ODTĐất ở | Ngã tư Quốc Tế (đường trung tâm xã)Hết ranh thửa đất số 86, tờ bản đồ số 107 | 960 triệu/m² | — | — | — |
Đường Liên xã 01 (ĐHA.28) Xã Phú Nghĩa | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã tư Quốc Tế (đường trung tâm xã)Hết ranh thửa đất số 86, tờ bản đồ số 107 | 580 triệu/m² | — | — | — |
Đường Liên xã 01 (ĐHA.28) Xã Phú Nghĩa | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã tư Quốc Tế (đường trung tâm xã)Hết ranh thửa đất số 86, tờ bản đồ số 107 | 670 triệu/m² | — | — | — |
Đường Liên xã 01 (ĐHA.28) Xã Phú Nghĩa | CLNĐất trồng cây lâu năm | Hết ranh thửa đất số 86, tờ bản đồ số 107Bến đò | 80 triệu/m² | — | — | — |
Đường Liên xã 01 (ĐHA.28) Xã Phú Nghĩa | HNKĐất trồng cây hằng năm | Hết ranh thửa đất số 86, tờ bản đồ số 107Bến đò | 56 triệu/m² | — | — | — |
Đường Liên xã 01 (ĐHA.28) Xã Phú Nghĩa | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Hết ranh thửa đất số 86, tờ bản đồ số 107Bến đò | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường Liên xã 01 (ĐHA.28) Xã Phú Nghĩa | ODTĐất ở | Hết ranh thửa đất số 86, tờ bản đồ số 107Bến đò | 400 triệu/m² | — | — | — |
Đường Liên xã 01 (ĐHA.28) Xã Phú Nghĩa | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Hết ranh thửa đất số 86, tờ bản đồ số 107Bến đò | 240 triệu/m² | — | — | — |
Đường Liên xã 01 (ĐHA.28) Xã Phú Nghĩa | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Hết ranh thửa đất số 86, tờ bản đồ số 107Bến đò | 280 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.