Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Liên Thôn Bù Gia Phúc 2, Xã Phú Nghĩa, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên thôn Bù Gia Phúc 2 Xã Phú Nghĩa | CLNĐất trồng cây lâu năm | Giáp đường ĐT 741 (Thửa đất số 58, tờ bản đồ số 36)Ngã ba Hải Yến (Thửa đất số 50, tờ bản đồ số 39) | 80 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Bù Gia Phúc 2 Xã Phú Nghĩa | HNKĐất trồng cây hằng năm | Giáp đường ĐT 741 (Thửa đất số 58, tờ bản đồ số 36)Ngã ba Hải Yến (Thửa đất số 50, tờ bản đồ số 39) | 56 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Bù Gia Phúc 2 Xã Phú Nghĩa | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Giáp đường ĐT 741 (Thửa đất số 58, tờ bản đồ số 36)Ngã ba Hải Yến (Thửa đất số 50, tờ bản đồ số 39) | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Bù Gia Phúc 2 Xã Phú Nghĩa | ODTĐất ở | Giáp đường ĐT 741 (Thửa đất số 58, tờ bản đồ số 36)Ngã ba Hải Yến (Thửa đất số 50, tờ bản đồ số 39) | 450 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Bù Gia Phúc 2 Xã Phú Nghĩa | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Giáp đường ĐT 741 (Thửa đất số 58, tờ bản đồ số 36)Ngã ba Hải Yến (Thửa đất số 50, tờ bản đồ số 39) | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Bù Gia Phúc 2 Xã Phú Nghĩa | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp đường ĐT 741 (Thửa đất số 58, tờ bản đồ số 36)Ngã ba Hải Yến (Thửa đất số 50, tờ bản đồ số 39) | 270 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Bù Gia Phúc 2 Xã Phú Nghĩa | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Giáp đường ĐT 741 (Thửa đất số 58, tờ bản đồ số 36)Ngã ba Hải Yến (Thửa đất số 50, tờ bản đồ số 39) | 320 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.