Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Dưới Lòng Hồ (thôn 1), Xã Phú Nghĩa, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường dưới lòng hồ (thôn 1) Xã Phú Nghĩa | CLNĐất trồng cây lâu năm | Giáp đường trên lòng hồ (thửa đất số 383, tờ bản đồ số 103)Giáp đường trên lòng hồ | 60 triệu/m² | — | — | — |
Đường dưới lòng hồ (thôn 1) Xã Phú Nghĩa | HNKĐất trồng cây hằng năm | Giáp đường trên lòng hồ (thửa đất số 383, tờ bản đồ số 103)Giáp đường trên lòng hồ | 42 triệu/m² | — | — | — |
Đường dưới lòng hồ (thôn 1) Xã Phú Nghĩa | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Giáp đường trên lòng hồ (thửa đất số 383, tờ bản đồ số 103)Giáp đường trên lòng hồ | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường dưới lòng hồ (thôn 1) Xã Phú Nghĩa | ODTĐất ở | Giáp đường trên lòng hồ (thửa đất số 383, tờ bản đồ số 103)Giáp đường trên lòng hồ | 450 triệu/m² | — | — | — |
Đường dưới lòng hồ (thôn 1) Xã Phú Nghĩa | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Giáp đường trên lòng hồ (thửa đất số 383, tờ bản đồ số 103)Giáp đường trên lòng hồ | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường dưới lòng hồ (thôn 1) Xã Phú Nghĩa | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp đường trên lòng hồ (thửa đất số 383, tờ bản đồ số 103)Giáp đường trên lòng hồ | 270 triệu/m² | — | — | — |
Đường dưới lòng hồ (thôn 1) Xã Phú Nghĩa | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Giáp đường trên lòng hồ (thửa đất số 383, tờ bản đồ số 103)Giáp đường trên lòng hồ | 320 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.