Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đt 760, Xã Phú Nghĩa, Đồng Nai năm 2026 với 80 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất trồng rừng sản xuất, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 20.000.000 đến 2.100.000.000 đồng/m².
80 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐT 760 Xã Phú Nghĩa | CLN Đất trồng cây lâu năm | Ngã ba Tỉnh Ủy Tiền GiangSuối Tiền Giang | 180 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Phú Nghĩa | HNK Đất trồng cây hằng năm | Ngã ba Tỉnh Ủy Tiền GiangSuối Tiền Giang | 113 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Phú Nghĩa | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Ngã ba Tỉnh Ủy Tiền GiangSuối Tiền Giang | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Phú Nghĩa | ODT Đất ở | Ngã ba Tỉnh Ủy Tiền GiangSuối Tiền Giang | 880 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Phú Nghĩa | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Ngã ba Tỉnh Ủy Tiền GiangSuối Tiền Giang | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Phú Nghĩa | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba Tỉnh Ủy Tiền GiangSuối Tiền Giang | 530 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Phú Nghĩa | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Ngã ba Tỉnh Ủy Tiền GiangSuối Tiền Giang | 620 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Phú Nghĩa | CLN Đất trồng cây lâu năm | Suối Tiền GiangGiáp ranh đất nhà ông Tuấn (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 108) | 180 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Phú Nghĩa | HNK Đất trồng cây hằng năm | Suối Tiền GiangGiáp ranh đất nhà ông Tuấn (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 108) | 113 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Phú Nghĩa | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Suối Tiền GiangGiáp ranh đất nhà ông Tuấn (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 108) | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Phú Nghĩa | ODT Đất ở | Suối Tiền GiangGiáp ranh đất nhà ông Tuấn (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 108) | 1.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Phú Nghĩa | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Suối Tiền GiangGiáp ranh đất nhà ông Tuấn (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 108) | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Phú Nghĩa | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Suối Tiền GiangGiáp ranh đất nhà ông Tuấn (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 108) | 680 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Phú Nghĩa | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Suối Tiền GiangGiáp ranh đất nhà ông Tuấn (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 108) | 790 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Phú Nghĩa | CLN Đất trồng cây lâu năm | Giáp ranh đất nhà ông Tuấn (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 108)Ngã tư Quốc Tế | 180 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Phú Nghĩa | HNK Đất trồng cây hằng năm | Giáp ranh đất nhà ông Tuấn (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 108)Ngã tư Quốc Tế | 113 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Phú Nghĩa | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Giáp ranh đất nhà ông Tuấn (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 108)Ngã tư Quốc Tế | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Phú Nghĩa | ODT Đất ở | Giáp ranh đất nhà ông Tuấn (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 108)Ngã tư Quốc Tế | 1.2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Phú Nghĩa | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Giáp ranh đất nhà ông Tuấn (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 108)Ngã tư Quốc Tế | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Phú Nghĩa | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp ranh đất nhà ông Tuấn (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 108)Ngã tư Quốc Tế | 720 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Phú Nghĩa | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Giáp ranh đất nhà ông Tuấn (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 108)Ngã tư Quốc Tế | 840 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Phú Nghĩa | CLN Đất trồng cây lâu năm | Ngã tư Quốc TếHết ngã ba Đường vào Hội trường thôn 2 | 180 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Phú Nghĩa | HNK Đất trồng cây hằng năm | Ngã tư Quốc TếHết ngã ba Đường vào Hội trường thôn 2 | 113 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Phú Nghĩa | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Ngã tư Quốc TếHết ngã ba Đường vào Hội trường thôn 2 | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Phú Nghĩa | ODT Đất ở | Ngã tư Quốc TếHết ngã ba Đường vào Hội trường thôn 2 | 2.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Phú Nghĩa | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Ngã tư Quốc TếHết ngã ba Đường vào Hội trường thôn 2 | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Phú Nghĩa | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã tư Quốc TếHết ngã ba Đường vào Hội trường thôn 2 | 1.2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Phú Nghĩa | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Ngã tư Quốc TếHết ngã ba Đường vào Hội trường thôn 2 | 1.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Phú Nghĩa | CLN Đất trồng cây lâu năm | Hết ngã ba Đường vào Hội trường thôn 2Chùa Thanh Hoa hướng Bù Đăng | 180 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760 Xã Phú Nghĩa | HNK Đất trồng cây hằng năm | Hết ngã ba Đường vào Hội trường thôn 2Chùa Thanh Hoa hướng Bù Đăng | 113 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.