Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Đt 741, Xã Phú Nghĩa, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
89 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐT 741 Xã Phú Nghĩa | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã ba chốt số 6Giáp ranh xã Phú Nghĩa | 180 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Phú Nghĩa | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã ba chốt số 6Giáp ranh xã Phú Nghĩa | 113 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Phú Nghĩa | ODTĐất ở | Ngã ba chốt số 6Giáp ranh xã Phú Nghĩa | 640 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Phú Nghĩa | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba chốt số 6Giáp ranh xã Phú Nghĩa | 380 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Phú Nghĩa | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã ba chốt số 6Giáp ranh xã Phú Nghĩa | 450 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Phú Nghĩa | CLNĐất trồng cây lâu năm | Giáp ranh xã Đức Hạnh (cũ)Đầu ngã ba xưởng đá Thanh Dung (Hết thửa đất số 64, tờ bản đồ số 28) | 180 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Phú Nghĩa | HNKĐất trồng cây hằng năm | Giáp ranh xã Đức Hạnh (cũ)Đầu ngã ba xưởng đá Thanh Dung (Hết thửa đất số 64, tờ bản đồ số 28) | 113 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Phú Nghĩa | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Giáp ranh xã Đức Hạnh (cũ)Đầu ngã ba xưởng đá Thanh Dung (Hết thửa đất số 64, tờ bản đồ số 28) | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Phú Nghĩa | ODTĐất ở | Giáp ranh xã Đức Hạnh (cũ)Đầu ngã ba xưởng đá Thanh Dung (Hết thửa đất số 64, tờ bản đồ số 28) | 640 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Phú Nghĩa | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Giáp ranh xã Đức Hạnh (cũ)Đầu ngã ba xưởng đá Thanh Dung (Hết thửa đất số 64, tờ bản đồ số 28) | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Phú Nghĩa | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp ranh xã Đức Hạnh (cũ)Đầu ngã ba xưởng đá Thanh Dung (Hết thửa đất số 64, tờ bản đồ số 28) | 380 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Phú Nghĩa | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Giáp ranh xã Đức Hạnh (cũ)Đầu ngã ba xưởng đá Thanh Dung (Hết thửa đất số 64, tờ bản đồ số 28) | 450 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Phú Nghĩa | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đầu ngã ba xưởng đá Thanh Dung (Hết thửa đất số 64, tờ bản đồ số 28)Ngã 3 Đường vào chùa Hưng Thạnh (hết thửa đất số 291, tờ bản đồ số 63) | 180 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Phú Nghĩa | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đầu ngã ba xưởng đá Thanh Dung (Hết thửa đất số 64, tờ bản đồ số 28)Ngã 3 Đường vào chùa Hưng Thạnh (hết thửa đất số 291, tờ bản đồ số 63) | 113 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Phú Nghĩa | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đầu ngã ba xưởng đá Thanh Dung (Hết thửa đất số 64, tờ bản đồ số 28)Ngã 3 Đường vào chùa Hưng Thạnh (hết thửa đất số 291, tờ bản đồ số 63) | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Phú Nghĩa | ODTĐất ở | Đầu ngã ba xưởng đá Thanh Dung (Hết thửa đất số 64, tờ bản đồ số 28)Ngã 3 Đường vào chùa Hưng Thạnh (hết thửa đất số 291, tờ bản đồ số 63) | 1.4 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Phú Nghĩa | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đầu ngã ba xưởng đá Thanh Dung (Hết thửa đất số 64, tờ bản đồ số 28)Ngã 3 Đường vào chùa Hưng Thạnh (hết thửa đất số 291, tờ bản đồ số 63) | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Phú Nghĩa | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đầu ngã ba xưởng đá Thanh Dung (Hết thửa đất số 64, tờ bản đồ số 28)Ngã 3 Đường vào chùa Hưng Thạnh (hết thửa đất số 291, tờ bản đồ số 63) | 860 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Phú Nghĩa | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đầu ngã ba xưởng đá Thanh Dung (Hết thửa đất số 64, tờ bản đồ số 28)Ngã 3 Đường vào chùa Hưng Thạnh (hết thửa đất số 291, tờ bản đồ số 63) | 1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Phú Nghĩa | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã 3 đường vào chùa Hưng Thạnh (hết thửa đất số 291, tờ bản đồ số 63)Đầu đường đôi (hết thửa đất số 501, tờ bản đồ số 60) | 180 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Phú Nghĩa | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã 3 đường vào chùa Hưng Thạnh (hết thửa đất số 291, tờ bản đồ số 63)Đầu đường đôi (hết thửa đất số 501, tờ bản đồ số 60) | 113 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Phú Nghĩa | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngã 3 đường vào chùa Hưng Thạnh (hết thửa đất số 291, tờ bản đồ số 63)Đầu đường đôi (hết thửa đất số 501, tờ bản đồ số 60) | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Phú Nghĩa | ODTĐất ở | Ngã 3 đường vào chùa Hưng Thạnh (hết thửa đất số 291, tờ bản đồ số 63)Đầu đường đôi (hết thửa đất số 501, tờ bản đồ số 60) | 1.8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Phú Nghĩa | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Ngã 3 đường vào chùa Hưng Thạnh (hết thửa đất số 291, tờ bản đồ số 63)Đầu đường đôi (hết thửa đất số 501, tờ bản đồ số 60) | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Phú Nghĩa | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã 3 đường vào chùa Hưng Thạnh (hết thửa đất số 291, tờ bản đồ số 63)Đầu đường đôi (hết thửa đất số 501, tờ bản đồ số 60) | 1.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Phú Nghĩa | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã 3 đường vào chùa Hưng Thạnh (hết thửa đất số 291, tờ bản đồ số 63)Đầu đường đôi (hết thửa đất số 501, tờ bản đồ số 60) | 1.2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Phú Nghĩa | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đầu đường đôi (hết thửa đất số 501, tờ bản đồ số 60)Ngã tư tiếp giáp đường 19/5 | 180 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Phú Nghĩa | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đầu đường đôi (hết thửa đất số 501, tờ bản đồ số 60)Ngã tư tiếp giáp đường 19/5 | 113 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Phú Nghĩa | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đầu đường đôi (hết thửa đất số 501, tờ bản đồ số 60)Ngã tư tiếp giáp đường 19/5 | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 741 Xã Phú Nghĩa | ODTĐất ở | Đầu đường đôi (hết thửa đất số 501, tờ bản đồ số 60)Ngã tư tiếp giáp đường 19/5 | 2.7 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.