Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường D17a (đường B1- Khu Dân Cư Phía Tây), Xã Phú Nghĩa, Đồng Nai năm 2026 với 7 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất trồng rừng sản xuất, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 20.000.000 đến 1.600.000.000 đồng/m².
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường D17a (Đường B1- Khu dân cư phía Tây) Xã Phú Nghĩa | CLN Đất trồng cây lâu năm | Ngã ba đường ĐT 760Ngã ba đường D17a (đường B1) | 80 triệu/m² | — | — | — |
Đường D17a (Đường B1- Khu dân cư phía Tây) Xã Phú Nghĩa | HNK Đất trồng cây hằng năm | Ngã ba đường ĐT 760Ngã ba đường D17a (đường B1) | 56 triệu/m² | — | — | — |
Đường D17a (Đường B1- Khu dân cư phía Tây) Xã Phú Nghĩa | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Ngã ba đường ĐT 760Ngã ba đường D17a (đường B1) | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường D17a (Đường B1- Khu dân cư phía Tây) Xã Phú Nghĩa | ODT Đất ở | Ngã ba đường ĐT 760Ngã ba đường D17a (đường B1) | 1.6 tỷ/m² | — | — | — |
Đường D17a (Đường B1- Khu dân cư phía Tây) Xã Phú Nghĩa | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Ngã ba đường ĐT 760Ngã ba đường D17a (đường B1) | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường D17a (Đường B1- Khu dân cư phía Tây) Xã Phú Nghĩa | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba đường ĐT 760Ngã ba đường D17a (đường B1) | 960 triệu/m² | — | — | — |
Đường D17a (Đường B1- Khu dân cư phía Tây) Xã Phú Nghĩa | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Ngã ba đường ĐT 760Ngã ba đường D17a (đường B1) | 1.1 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.