Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường D1 (khu Dân Cư E20), Xã Phú Nghĩa, Đồng Nai năm 2026 với 7 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất trồng rừng sản xuất, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 20.000.000 đến 2.100.000.000 đồng/m².
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường D1 (Khu dân cư E20) Xã Phú Nghĩa | CLN Đất trồng cây lâu năm | Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 760Ngã ba tiếp giáp đường N3 | 80 triệu/m² | — | — | — |
Đường D1 (Khu dân cư E20) Xã Phú Nghĩa | HNK Đất trồng cây hằng năm | Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 760Ngã ba tiếp giáp đường N3 | 56 triệu/m² | — | — | — |
Đường D1 (Khu dân cư E20) Xã Phú Nghĩa | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 760Ngã ba tiếp giáp đường N3 | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường D1 (Khu dân cư E20) Xã Phú Nghĩa | ODT Đất ở | Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 760Ngã ba tiếp giáp đường N3 | 2.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường D1 (Khu dân cư E20) Xã Phú Nghĩa | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 760Ngã ba tiếp giáp đường N3 | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường D1 (Khu dân cư E20) Xã Phú Nghĩa | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 760Ngã ba tiếp giáp đường N3 | 1.3 tỷ/m² | — | — | — |
Đường D1 (Khu dân cư E20) Xã Phú Nghĩa | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 760Ngã ba tiếp giáp đường N3 | 1.5 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.