Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường D1 (khu Dân Cư B11, B12), Xã Phú Nghĩa, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường D1 (Khu dân cư B11, B12) Xã Phú Nghĩa | CLNĐất trồng cây lâu năm | Tiếp giáp đường vành đai trung tâmNgã ba tiếp giáp đường N26 | 80 triệu/m² | — | — | — |
Đường D1 (Khu dân cư B11, B12) Xã Phú Nghĩa | HNKĐất trồng cây hằng năm | Tiếp giáp đường vành đai trung tâmNgã ba tiếp giáp đường N26 | 56 triệu/m² | — | — | — |
Đường D1 (Khu dân cư B11, B12) Xã Phú Nghĩa | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Tiếp giáp đường vành đai trung tâmNgã ba tiếp giáp đường N26 | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường D1 (Khu dân cư B11, B12) Xã Phú Nghĩa | ODTĐất ở | Tiếp giáp đường vành đai trung tâmNgã ba tiếp giáp đường N26 | 2.4 tỷ/m² | — | — | — |
Đường D1 (Khu dân cư B11, B12) Xã Phú Nghĩa | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Tiếp giáp đường vành đai trung tâmNgã ba tiếp giáp đường N26 | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường D1 (Khu dân cư B11, B12) Xã Phú Nghĩa | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Tiếp giáp đường vành đai trung tâmNgã ba tiếp giáp đường N26 | 1.4 tỷ/m² | — | — | — |
Đường D1 (Khu dân cư B11, B12) Xã Phú Nghĩa | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Tiếp giáp đường vành đai trung tâmNgã ba tiếp giáp đường N26 | 1.7 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.