Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Chợ Thôn 2 (đường Bàn Cờ Khu Vực Chợ), Xã Phú Nghĩa, Đồng Nai năm 2026 với 14 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất trồng rừng sản xuất, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 20.000.000 đến 900.000.000 đồng/m².
14 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường chợ thôn 2 (Đường bàn cờ khu vực chợ) Xã Phú Nghĩa | CLN Đất trồng cây lâu năm | Giáp đường ĐT 760Ngã 3 Nhà ông Điền (hết ranh thửa đất số 305, tờ bản đồ số 99) | 60 triệu/m² | — | — | — |
Đường chợ thôn 2 (Đường bàn cờ khu vực chợ) Xã Phú Nghĩa | HNK Đất trồng cây hằng năm | Giáp đường ĐT 760Ngã 3 Nhà ông Điền (hết ranh thửa đất số 305, tờ bản đồ số 99) | 42 triệu/m² | — | — | — |
Đường chợ thôn 2 (Đường bàn cờ khu vực chợ) Xã Phú Nghĩa | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Giáp đường ĐT 760Ngã 3 Nhà ông Điền (hết ranh thửa đất số 305, tờ bản đồ số 99) | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường chợ thôn 2 (Đường bàn cờ khu vực chợ) Xã Phú Nghĩa | ODT Đất ở | Giáp đường ĐT 760Ngã 3 Nhà ông Điền (hết ranh thửa đất số 305, tờ bản đồ số 99) | 900 triệu/m² | — | — | — |
Đường chợ thôn 2 (Đường bàn cờ khu vực chợ) Xã Phú Nghĩa | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Giáp đường ĐT 760Ngã 3 Nhà ông Điền (hết ranh thửa đất số 305, tờ bản đồ số 99) | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường chợ thôn 2 (Đường bàn cờ khu vực chợ) Xã Phú Nghĩa | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp đường ĐT 760Ngã 3 Nhà ông Điền (hết ranh thửa đất số 305, tờ bản đồ số 99) | 540 triệu/m² | — | — | — |
Đường chợ thôn 2 (Đường bàn cờ khu vực chợ) Xã Phú Nghĩa | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Giáp đường ĐT 760Ngã 3 Nhà ông Điền (hết ranh thửa đất số 305, tờ bản đồ số 99) | 630 triệu/m² | — | — | — |
Đường chợ thôn 2 (Đường bàn cờ khu vực chợ) Xã Phú Nghĩa | CLN Đất trồng cây lâu năm | Giáp đường ĐT 760Hết ranh đất nhà bà Thời (thửa đất số 11, tờ bản đồ số 100) | 60 triệu/m² | — | — | — |
Đường chợ thôn 2 (Đường bàn cờ khu vực chợ) Xã Phú Nghĩa | HNK Đất trồng cây hằng năm | Giáp đường ĐT 760Hết ranh đất nhà bà Thời (thửa đất số 11, tờ bản đồ số 100) | 42 triệu/m² | — | — | — |
Đường chợ thôn 2 (Đường bàn cờ khu vực chợ) Xã Phú Nghĩa | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Giáp đường ĐT 760Hết ranh đất nhà bà Thời (thửa đất số 11, tờ bản đồ số 100) | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường chợ thôn 2 (Đường bàn cờ khu vực chợ) Xã Phú Nghĩa | ODT Đất ở | Giáp đường ĐT 760Hết ranh đất nhà bà Thời (thửa đất số 11, tờ bản đồ số 100) | 900 triệu/m² | — | — | — |
Đường chợ thôn 2 (Đường bàn cờ khu vực chợ) Xã Phú Nghĩa | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Giáp đường ĐT 760Hết ranh đất nhà bà Thời (thửa đất số 11, tờ bản đồ số 100) | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường chợ thôn 2 (Đường bàn cờ khu vực chợ) Xã Phú Nghĩa | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp đường ĐT 760Hết ranh đất nhà bà Thời (thửa đất số 11, tờ bản đồ số 100) | 540 triệu/m² | — | — | — |
Đường chợ thôn 2 (Đường bàn cờ khu vực chợ) Xã Phú Nghĩa | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Giáp đường ĐT 760Hết ranh đất nhà bà Thời (thửa đất số 11, tờ bản đồ số 100) | 630 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.