Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Chợ Thôn 2 (đường Bàn Cờ Khu Vực Chợ), Xã Phú Nghĩa, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
14 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường chợ thôn 2 (Đường bàn cờ khu vực chợ) Xã Phú Nghĩa | CLNĐất trồng cây lâu năm | Giáp đường ĐT 760Ngã 3 Nhà ông Điền (hết ranh thửa đất số 305, tờ bản đồ số 99) | 60 triệu/m² | — | — | — |
Đường chợ thôn 2 (Đường bàn cờ khu vực chợ) Xã Phú Nghĩa | HNKĐất trồng cây hằng năm | Giáp đường ĐT 760Ngã 3 Nhà ông Điền (hết ranh thửa đất số 305, tờ bản đồ số 99) | 42 triệu/m² | — | — | — |
Đường chợ thôn 2 (Đường bàn cờ khu vực chợ) Xã Phú Nghĩa | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Giáp đường ĐT 760Ngã 3 Nhà ông Điền (hết ranh thửa đất số 305, tờ bản đồ số 99) | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường chợ thôn 2 (Đường bàn cờ khu vực chợ) Xã Phú Nghĩa | ODTĐất ở | Giáp đường ĐT 760Ngã 3 Nhà ông Điền (hết ranh thửa đất số 305, tờ bản đồ số 99) | 900 triệu/m² | — | — | — |
Đường chợ thôn 2 (Đường bàn cờ khu vực chợ) Xã Phú Nghĩa | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Giáp đường ĐT 760Ngã 3 Nhà ông Điền (hết ranh thửa đất số 305, tờ bản đồ số 99) | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường chợ thôn 2 (Đường bàn cờ khu vực chợ) Xã Phú Nghĩa | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp đường ĐT 760Ngã 3 Nhà ông Điền (hết ranh thửa đất số 305, tờ bản đồ số 99) | 540 triệu/m² | — | — | — |
Đường chợ thôn 2 (Đường bàn cờ khu vực chợ) Xã Phú Nghĩa | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Giáp đường ĐT 760Ngã 3 Nhà ông Điền (hết ranh thửa đất số 305, tờ bản đồ số 99) | 630 triệu/m² | — | — | — |
Đường chợ thôn 2 (Đường bàn cờ khu vực chợ) Xã Phú Nghĩa | CLNĐất trồng cây lâu năm | Giáp đường ĐT 760Hết ranh đất nhà bà Thời (thửa đất số 11, tờ bản đồ số 100) | 60 triệu/m² | — | — | — |
Đường chợ thôn 2 (Đường bàn cờ khu vực chợ) Xã Phú Nghĩa | HNKĐất trồng cây hằng năm | Giáp đường ĐT 760Hết ranh đất nhà bà Thời (thửa đất số 11, tờ bản đồ số 100) | 42 triệu/m² | — | — | — |
Đường chợ thôn 2 (Đường bàn cờ khu vực chợ) Xã Phú Nghĩa | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Giáp đường ĐT 760Hết ranh đất nhà bà Thời (thửa đất số 11, tờ bản đồ số 100) | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường chợ thôn 2 (Đường bàn cờ khu vực chợ) Xã Phú Nghĩa | ODTĐất ở | Giáp đường ĐT 760Hết ranh đất nhà bà Thời (thửa đất số 11, tờ bản đồ số 100) | 900 triệu/m² | — | — | — |
Đường chợ thôn 2 (Đường bàn cờ khu vực chợ) Xã Phú Nghĩa | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Giáp đường ĐT 760Hết ranh đất nhà bà Thời (thửa đất số 11, tờ bản đồ số 100) | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường chợ thôn 2 (Đường bàn cờ khu vực chợ) Xã Phú Nghĩa | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp đường ĐT 760Hết ranh đất nhà bà Thời (thửa đất số 11, tờ bản đồ số 100) | 540 triệu/m² | — | — | — |
Đường chợ thôn 2 (Đường bàn cờ khu vực chợ) Xã Phú Nghĩa | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Giáp đường ĐT 760Hết ranh đất nhà bà Thời (thửa đất số 11, tờ bản đồ số 100) | 630 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.