Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Các Tuyến Đường Nội Bộ Khu A23, A24, Xã Phú Nghĩa, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Các tuyến đường nội bộ khu A23, A24 Xã Phú Nghĩa | CLNĐất trồng cây lâu năm | Toàn tuyến | 80 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường nội bộ khu A23, A24 Xã Phú Nghĩa | HNKĐất trồng cây hằng năm | Toàn tuyến | 56 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường nội bộ khu A23, A24 Xã Phú Nghĩa | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Toàn tuyến | 20 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường nội bộ khu A23, A24 Xã Phú Nghĩa | ODTĐất ở | Toàn tuyến | 2 tỷ/m² | — | — | — |
Các tuyến đường nội bộ khu A23, A24 Xã Phú Nghĩa | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Toàn tuyến | 20 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường nội bộ khu A23, A24 Xã Phú Nghĩa | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Toàn tuyến | 1.2 tỷ/m² | — | — | — |
Các tuyến đường nội bộ khu A23, A24 Xã Phú Nghĩa | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | 1.4 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.