Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Các Tuyến Đường Khu Đấu Giá Thôn 1, Xã Phú Nghĩa, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Các tuyến đường khu đấu giá thôn 1 Xã Phú Nghĩa | CLNĐất trồng cây lâu năm | Giáp đường ĐT 760Hết ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Tuyền (thửa đất số 493, tờ bản đồ số 103) | 60 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường khu đấu giá thôn 1 Xã Phú Nghĩa | HNKĐất trồng cây hằng năm | Giáp đường ĐT 760Hết ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Tuyền (thửa đất số 493, tờ bản đồ số 103) | 42 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường khu đấu giá thôn 1 Xã Phú Nghĩa | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Giáp đường ĐT 760Hết ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Tuyền (thửa đất số 493, tờ bản đồ số 103) | 20 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường khu đấu giá thôn 1 Xã Phú Nghĩa | ODTĐất ở | Giáp đường ĐT 760Hết ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Tuyền (thửa đất số 493, tờ bản đồ số 103) | 1.1 tỷ/m² | — | — | — |
Các tuyến đường khu đấu giá thôn 1 Xã Phú Nghĩa | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Giáp đường ĐT 760Hết ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Tuyền (thửa đất số 493, tờ bản đồ số 103) | 20 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường khu đấu giá thôn 1 Xã Phú Nghĩa | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp đường ĐT 760Hết ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Tuyền (thửa đất số 493, tờ bản đồ số 103) | 660 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường khu đấu giá thôn 1 Xã Phú Nghĩa | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Giáp đường ĐT 760Hết ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Tuyền (thửa đất số 493, tờ bản đồ số 103) | 770 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.