Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Tổ 8, N2, Ấp Bàu Phụng, Xã Phú Lý, Xã Phú Lý, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Tổ 8, N2, ấp bàu Phụng, xã Phú Lý Xã Phú Lý | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường ĐT 761 (giáp ranh xã Trị An đến cầu suối Kóp)Hết ranh thửa đất số 72, tờ BĐĐC số 58 | 200 triệu/m² | 130 triệu/m² | 100 triệu/m² | 60 triệu/m² |
Đường Tổ 8, N2, ấp bàu Phụng, xã Phú Lý Xã Phú Lý | ODTĐất ở | Đường ĐT 761 (giáp ranh xã Trị An đến cầu suối Kóp)Hết ranh thửa đất số 72, tờ BĐĐC số 58 | 450 triệu/m² | 260 triệu/m² | 220 triệu/m² | 200 triệu/m² |
Đường Tổ 8, N2, ấp bàu Phụng, xã Phú Lý Xã Phú Lý | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường ĐT 761 (giáp ranh xã Trị An đến cầu suối Kóp)Hết ranh thửa đất số 72, tờ BĐĐC số 58 | 170 triệu/m² | 100 triệu/m² | 80 triệu/m² | 50 triệu/m² |
Đường Tổ 8, N2, ấp bàu Phụng, xã Phú Lý Xã Phú Lý | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường ĐT 761 (giáp ranh xã Trị An đến cầu suối Kóp)Hết ranh thửa đất số 72, tờ BĐĐC số 58 | 270 triệu/m² | 160 triệu/m² | 130 triệu/m² | 120 triệu/m² |
Đường Tổ 8, N2, ấp bàu Phụng, xã Phú Lý Xã Phú Lý | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường ĐT 761 (giáp ranh xã Trị An đến cầu suối Kóp)Hết ranh thửa đất số 72, tờ BĐĐC số 58 | 320 triệu/m² | 180 triệu/m² | 150 triệu/m² | 140 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.