Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Lý Lịch 2 - Bình Chánh, Xã Phú Lý, Đồng Nai năm 2026 với 5 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất ở, Đất trồng rừng sản xuất, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 50.000.000 đến 560.000.000 đồng/m².
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Lý Lịch 2 - Bình Chánh Xã Phú Lý | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đường tỉnh 761(Đoạn tiếp theo đến cầu suối Kóp)Ranh code 62 của Hồ Trị An | 220 triệu/m² | 140 triệu/m² | 110 triệu/m² | 70 triệu/m² |
Đường Lý Lịch 2 - Bình Chánh Xã Phú Lý | ODT Đất ở | Đường tỉnh 761(Đoạn tiếp theo đến cầu suối Kóp)Ranh code 62 của Hồ Trị An | 560 triệu/m² | 280 triệu/m² | 220 triệu/m² | 200 triệu/m² |
Đường Lý Lịch 2 - Bình Chánh Xã Phú Lý | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Đường tỉnh 761(Đoạn tiếp theo đến cầu suối Kóp)Ranh code 62 của Hồ Trị An | 180 triệu/m² | 110 triệu/m² | 90 triệu/m² | 50 triệu/m² |
Đường Lý Lịch 2 - Bình Chánh Xã Phú Lý | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường tỉnh 761(Đoạn tiếp theo đến cầu suối Kóp)Ranh code 62 của Hồ Trị An | 340 triệu/m² | 170 triệu/m² | 130 triệu/m² | 120 triệu/m² |
Đường Lý Lịch 2 - Bình Chánh Xã Phú Lý | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường tỉnh 761(Đoạn tiếp theo đến cầu suối Kóp)Ranh code 62 của Hồ Trị An | 390 triệu/m² | 200 triệu/m² | 150 triệu/m² | 140 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.