Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Ấp 4 - Bình Chánh, Xã Phú Lý, Đồng Nai năm 2026 với 5 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất ở, Đất trồng rừng sản xuất, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 50.000.000 đến 730.000.000 đồng/m².
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ấp 4 - Bình Chánh Xã Phú Lý | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đường tỉnh 767Ranh code 62 của hồ Trị An | 220 triệu/m² | 140 triệu/m² | 110 triệu/m² | 70 triệu/m² |
Đường ấp 4 - Bình Chánh Xã Phú Lý | ODT Đất ở | Đường tỉnh 767Ranh code 62 của hồ Trị An | 730 triệu/m² | 280 triệu/m² | 220 triệu/m² | 200 triệu/m² |
Đường ấp 4 - Bình Chánh Xã Phú Lý | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Đường tỉnh 767Ranh code 62 của hồ Trị An | 180 triệu/m² | 110 triệu/m² | 90 triệu/m² | 50 triệu/m² |
Đường ấp 4 - Bình Chánh Xã Phú Lý | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường tỉnh 767Ranh code 62 của hồ Trị An | 440 triệu/m² | 170 triệu/m² | 130 triệu/m² | 120 triệu/m² |
Đường ấp 4 - Bình Chánh Xã Phú Lý | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường tỉnh 767Ranh code 62 của hồ Trị An | 510 triệu/m² | 200 triệu/m² | 150 triệu/m² | 140 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.