Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Quốc Lộ 20, Xã Phú Lâm, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
35 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Quốc lộ 20 Xã Phú Lâm | CLNĐất trồng cây lâu năm | Giáp ranh xã Tân PhúNgã tư Cây Xoài xã Phú Lâm | 370 triệu/m² | 160 triệu/m² | 130 triệu/m² | 70 triệu/m² |
Quốc lộ 20 Xã Phú Lâm | ODTĐất ở | Giáp ranh xã Tân PhúNgã tư Cây Xoài xã Phú Lâm | 5.3 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | 780 triệu/m² |
Quốc lộ 20 Xã Phú Lâm | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Giáp ranh xã Tân PhúNgã tư Cây Xoài xã Phú Lâm | 300 triệu/m² | 130 triệu/m² | 100 triệu/m² | 60 triệu/m² |
Quốc lộ 20 Xã Phú Lâm | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp ranh xã Tân PhúNgã tư Cây Xoài xã Phú Lâm | 3.2 tỷ/m² | 780 triệu/m² | 600 triệu/m² | 470 triệu/m² |
Quốc lộ 20 Xã Phú Lâm | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Giáp ranh xã Tân PhúNgã tư Cây Xoài xã Phú Lâm | 3.7 tỷ/m² | 910 triệu/m² | 700 triệu/m² | 550 triệu/m² |
Quốc lộ 20 Xã Phú Lâm | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã tư Cây Xoài xã Phú LâmNgã tư Cây Dừa (xã Phú Lâm) | 370 triệu/m² | 160 triệu/m² | 130 triệu/m² | 70 triệu/m² |
Quốc lộ 20 Xã Phú Lâm | ODTĐất ở | Ngã tư Cây Xoài xã Phú LâmNgã tư Cây Dừa (xã Phú Lâm) | 7.9 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | 1.7 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² |
Quốc lộ 20 Xã Phú Lâm | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Ngã tư Cây Xoài xã Phú LâmNgã tư Cây Dừa (xã Phú Lâm) | 300 triệu/m² | 130 triệu/m² | 100 triệu/m² | 60 triệu/m² |
Quốc lộ 20 Xã Phú Lâm | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã tư Cây Xoài xã Phú LâmNgã tư Cây Dừa (xã Phú Lâm) | 4.7 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | 720 triệu/m² |
Quốc lộ 20 Xã Phú Lâm | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã tư Cây Xoài xã Phú LâmNgã tư Cây Dừa (xã Phú Lâm) | 5.5 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² | 840 triệu/m² |
Quốc lộ 20 Xã Phú Lâm | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã tư Cây Dừa (xã Phú Lâm)Hẻm SONY (xã Phú Lâm) | 370 triệu/m² | 160 triệu/m² | 130 triệu/m² | 70 triệu/m² |
Quốc lộ 20 Xã Phú Lâm | ODTĐất ở | Ngã tư Cây Dừa (xã Phú Lâm)Hẻm SONY (xã Phú Lâm) | 6.3 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² | 1 tỷ/m² |
Quốc lộ 20 Xã Phú Lâm | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Ngã tư Cây Dừa (xã Phú Lâm)Hẻm SONY (xã Phú Lâm) | 300 triệu/m² | 130 triệu/m² | 100 triệu/m² | 60 triệu/m² |
Quốc lộ 20 Xã Phú Lâm | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã tư Cây Dừa (xã Phú Lâm)Hẻm SONY (xã Phú Lâm) | 3.8 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | 780 triệu/m² | 600 triệu/m² |
Quốc lộ 20 Xã Phú Lâm | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã tư Cây Dừa (xã Phú Lâm)Hẻm SONY (xã Phú Lâm) | 4.4 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² | 910 triệu/m² | 700 triệu/m² |
Quốc lộ 20 Xã Phú Lâm | CLNĐất trồng cây lâu năm | Hẻm SONY (xã Phú Lâm)Đường Phú Yên | 370 triệu/m² | 160 triệu/m² | 130 triệu/m² | 70 triệu/m² |
Quốc lộ 20 Xã Phú Lâm | ODTĐất ở | Hẻm SONY (xã Phú Lâm)Đường Phú Yên | 2.9 tỷ/m² | 780 triệu/m² | 670 triệu/m² | 500 triệu/m² |
Quốc lộ 20 Xã Phú Lâm | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Hẻm SONY (xã Phú Lâm)Đường Phú Yên | 300 triệu/m² | 130 triệu/m² | 100 triệu/m² | 60 triệu/m² |
Quốc lộ 20 Xã Phú Lâm | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Hẻm SONY (xã Phú Lâm)Đường Phú Yên | 1.7 tỷ/m² | 470 triệu/m² | 400 triệu/m² | 300 triệu/m² |
Quốc lộ 20 Xã Phú Lâm | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Hẻm SONY (xã Phú Lâm)Đường Phú Yên | 2 tỷ/m² | 550 triệu/m² | 470 triệu/m² | 350 triệu/m² |
Quốc lộ 20 Xã Phú Lâm | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường Phú YênĐường Phú Thắng 2 | 370 triệu/m² | 160 triệu/m² | 130 triệu/m² | 70 triệu/m² |
Quốc lộ 20 Xã Phú Lâm | ODTĐất ở | Đường Phú YênĐường Phú Thắng 2 | 1.3 tỷ/m² | 450 triệu/m² | 340 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Quốc lộ 20 Xã Phú Lâm | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường Phú YênĐường Phú Thắng 2 | 300 triệu/m² | 130 triệu/m² | 100 triệu/m² | 60 triệu/m² |
Quốc lộ 20 Xã Phú Lâm | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Phú YênĐường Phú Thắng 2 | 780 triệu/m² | 270 triệu/m² | 200 triệu/m² | 130 triệu/m² |
Quốc lộ 20 Xã Phú Lâm | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Phú YênĐường Phú Thắng 2 | 910 triệu/m² | 320 triệu/m² | 240 triệu/m² | 150 triệu/m² |
Quốc lộ 20 Xã Phú Lâm | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường Phú Thắng 2Đường Km 138 | 370 triệu/m² | 160 triệu/m² | 130 triệu/m² | 70 triệu/m² |
Quốc lộ 20 Xã Phú Lâm | ODTĐất ở | Đường Phú Thắng 2Đường Km 138 | 1.5 tỷ/m² | 500 triệu/m² | 390 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Quốc lộ 20 Xã Phú Lâm | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường Phú Thắng 2Đường Km 138 | 300 triệu/m² | 130 triệu/m² | 100 triệu/m² | 60 triệu/m² |
Quốc lộ 20 Xã Phú Lâm | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Phú Thắng 2Đường Km 138 | 900 triệu/m² | 300 triệu/m² | 230 triệu/m² | 130 triệu/m² |
Quốc lộ 20 Xã Phú Lâm | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Phú Thắng 2Đường Km 138 | 1.1 tỷ/m² | 350 triệu/m² | 270 triệu/m² | 150 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.