Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Phú Yên, Xã Phú Lâm, Đồng Nai năm 2026 với 5 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất ở, Đất trồng rừng sản xuất, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 50.000.000 đến 650.000.000 đồng/m².
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Phú Yên Xã Phú Lâm | CLN Đất trồng cây lâu năm | Quốc lộ 20Hết ranh thửa đất số 107 tờ BĐĐC số 94 về bên phải và hết ranh thửa đất số 326, tờ BĐĐC số 92 về bên trái | 270 triệu/m² | 130 triệu/m² | 90 triệu/m² | 55 triệu/m² |
Đường Phú Yên Xã Phú Lâm | ODT Đất ở | Quốc lộ 20Hết ranh thửa đất số 107 tờ BĐĐC số 94 về bên phải và hết ranh thửa đất số 326, tờ BĐĐC số 92 về bên trái | 650 triệu/m² | 330 triệu/m² | 260 triệu/m² | 200 triệu/m² |
Đường Phú Yên Xã Phú Lâm | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Quốc lộ 20Hết ranh thửa đất số 107 tờ BĐĐC số 94 về bên phải và hết ranh thửa đất số 326, tờ BĐĐC số 92 về bên trái | 220 triệu/m² | 100 triệu/m² | 80 triệu/m² | 50 triệu/m² |
Đường Phú Yên Xã Phú Lâm | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Quốc lộ 20Hết ranh thửa đất số 107 tờ BĐĐC số 94 về bên phải và hết ranh thửa đất số 326, tờ BĐĐC số 92 về bên trái | 390 triệu/m² | 200 triệu/m² | 160 triệu/m² | 120 triệu/m² |
Đường Phú Yên Xã Phú Lâm | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Quốc lộ 20Hết ranh thửa đất số 107 tờ BĐĐC số 94 về bên phải và hết ranh thửa đất số 326, tờ BĐĐC số 92 về bên trái | 460 triệu/m² | 230 triệu/m² | 180 triệu/m² | 140 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.