Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Bến Thuyền, Xã Phú Lâm, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Bến Thuyền Xã Phú Lâm | CLNĐất trồng cây lâu năm | đường 30/4Hết ranh thửa đất số 163 tờ BĐĐC số 40 về bên phải và hết ranh thửa đất số 164, tờ BĐĐC số 40 về bên trái | 270 triệu/m² | 130 triệu/m² | 90 triệu/m² | 55 triệu/m² |
Đường Bến Thuyền Xã Phú Lâm | ODTĐất ở | đường 30/4Hết ranh thửa đất số 163 tờ BĐĐC số 40 về bên phải và hết ranh thửa đất số 164, tờ BĐĐC số 40 về bên trái | 520 triệu/m² | 260 triệu/m² | 220 triệu/m² | 200 triệu/m² |
Đường Bến Thuyền Xã Phú Lâm | RSXĐất trồng rừng sản xuất | đường 30/4Hết ranh thửa đất số 163 tờ BĐĐC số 40 về bên phải và hết ranh thửa đất số 164, tờ BĐĐC số 40 về bên trái | 220 triệu/m² | 100 triệu/m² | 80 triệu/m² | 50 triệu/m² |
Đường Bến Thuyền Xã Phú Lâm | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | đường 30/4Hết ranh thửa đất số 163 tờ BĐĐC số 40 về bên phải và hết ranh thửa đất số 164, tờ BĐĐC số 40 về bên trái | 310 triệu/m² | 160 triệu/m² | 130 triệu/m² | 120 triệu/m² |
Đường Bến Thuyền Xã Phú Lâm | TMDĐất thương mại, dịch vụ | đường 30/4Hết ranh thửa đất số 163 tờ BĐĐC số 40 về bên phải và hết ranh thửa đất số 164, tờ BĐĐC số 40 về bên trái | 360 triệu/m² | 180 triệu/m² | 150 triệu/m² | 140 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.