Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường 30 Tháng 4, Xã Phú Lâm, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
15 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường 30 tháng 4 Xã Phú Lâm | CLNĐất trồng cây lâu năm | Km 0Km 0+500 | 270 triệu/m² | 130 triệu/m² | 90 triệu/m² | 55 triệu/m² |
Đường 30 tháng 4 Xã Phú Lâm | ODTĐất ở | Km 0Km 0+500 | 910 triệu/m² | 460 triệu/m² | 330 triệu/m² | 210 triệu/m² |
Đường 30 tháng 4 Xã Phú Lâm | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Km 0Km 0+500 | 220 triệu/m² | 100 triệu/m² | 80 triệu/m² | 50 triệu/m² |
Đường 30 tháng 4 Xã Phú Lâm | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Km 0Km 0+500 | 550 triệu/m² | 280 triệu/m² | 200 triệu/m² | 130 triệu/m² |
Đường 30 tháng 4 Xã Phú Lâm | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Km 0Km 0+500 | 640 triệu/m² | 320 triệu/m² | 230 triệu/m² | 150 triệu/m² |
Đường 30 tháng 4 Xã Phú Lâm | CLNĐất trồng cây lâu năm | Km 0+500Km 0 +2000 | 270 triệu/m² | 130 triệu/m² | 90 triệu/m² | 55 triệu/m² |
Đường 30 tháng 4 Xã Phú Lâm | ODTĐất ở | Km 0+500Km 0 +2000 | 780 triệu/m² | 390 triệu/m² | 330 triệu/m² | 210 triệu/m² |
Đường 30 tháng 4 Xã Phú Lâm | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Km 0+500Km 0 +2000 | 220 triệu/m² | 100 triệu/m² | 80 triệu/m² | 50 triệu/m² |
Đường 30 tháng 4 Xã Phú Lâm | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Km 0+500Km 0 +2000 | 470 triệu/m² | 230 triệu/m² | 200 triệu/m² | 130 triệu/m² |
Đường 30 tháng 4 Xã Phú Lâm | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Km 0+500Km 0 +2000 | 550 triệu/m² | 270 triệu/m² | 230 triệu/m² | 150 triệu/m² |
Đường 30 tháng 4 Xã Phú Lâm | CLNĐất trồng cây lâu năm | Km 0+2000Giáp ranh tỉnh Lâm Đồng | 270 triệu/m² | 130 triệu/m² | 90 triệu/m² | 55 triệu/m² |
Đường 30 tháng 4 Xã Phú Lâm | ODTĐất ở | Km 0+2000Giáp ranh tỉnh Lâm Đồng | 780 triệu/m² | 390 triệu/m² | 330 triệu/m² | 210 triệu/m² |
Đường 30 tháng 4 Xã Phú Lâm | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Km 0+2000Giáp ranh tỉnh Lâm Đồng | 220 triệu/m² | 100 triệu/m² | 80 triệu/m² | 50 triệu/m² |
Đường 30 tháng 4 Xã Phú Lâm | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Km 0+2000Giáp ranh tỉnh Lâm Đồng | 470 triệu/m² | 230 triệu/m² | 200 triệu/m² | 130 triệu/m² |
Đường 30 tháng 4 Xã Phú Lâm | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Km 0+2000Giáp ranh tỉnh Lâm Đồng | 550 triệu/m² | 270 triệu/m² | 230 triệu/m² | 150 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.