Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Quốc Lộ 14 Cũ, Xã Nghĩa Trung, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
21 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Quốc lộ 14 cũ Xã Nghĩa Trung | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã ba 32Ngã ba 33 | 180 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 14 cũ Xã Nghĩa Trung | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã ba 32Ngã ba 33 | 126 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 14 cũ Xã Nghĩa Trung | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngã ba 32Ngã ba 33 | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 14 cũ Xã Nghĩa Trung | ODTĐất ở | Ngã ba 32Ngã ba 33 | 1.4 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 14 cũ Xã Nghĩa Trung | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Ngã ba 32Ngã ba 33 | 32.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 14 cũ Xã Nghĩa Trung | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba 32Ngã ba 33 | 840 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 14 cũ Xã Nghĩa Trung | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã ba 32Ngã ba 33 | 980 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 14 cũ Xã Nghĩa Trung | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã ba 33Ngã ba Đức Liễu | 180 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 14 cũ Xã Nghĩa Trung | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã ba 33Ngã ba Đức Liễu | 126 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 14 cũ Xã Nghĩa Trung | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngã ba 33Ngã ba Đức Liễu | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 14 cũ Xã Nghĩa Trung | ODTĐất ở | Ngã ba 33Ngã ba Đức Liễu | 1.8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 14 cũ Xã Nghĩa Trung | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Ngã ba 33Ngã ba Đức Liễu | 32.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 14 cũ Xã Nghĩa Trung | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba 33Ngã ba Đức Liễu | 1.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 14 cũ Xã Nghĩa Trung | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã ba 33Ngã ba Đức Liễu | 1.3 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 14 cũ Xã Nghĩa Trung | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã ba Đức Liễu cũCầu 38 cũ | 180 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 14 cũ Xã Nghĩa Trung | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã ba Đức Liễu cũCầu 38 cũ | 126 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 14 cũ Xã Nghĩa Trung | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngã ba Đức Liễu cũCầu 38 cũ | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 14 cũ Xã Nghĩa Trung | ODTĐất ở | Ngã ba Đức Liễu cũCầu 38 cũ | 1.3 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 14 cũ Xã Nghĩa Trung | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Ngã ba Đức Liễu cũCầu 38 cũ | 32.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 14 cũ Xã Nghĩa Trung | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba Đức Liễu cũCầu 38 cũ | 780 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 14 cũ Xã Nghĩa Trung | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã ba Đức Liễu cũCầu 38 cũ | 910 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.