Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Đt 753b, Xã Nghĩa Trung, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
14 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐT 753B Xã Nghĩa Trung | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã ba 21 đi qua Lam SơnHết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 26 | 180 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753B Xã Nghĩa Trung | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã ba 21 đi qua Lam SơnHết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 26 | 126 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753B Xã Nghĩa Trung | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngã ba 21 đi qua Lam SơnHết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 26 | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753B Xã Nghĩa Trung | ODTĐất ở | Ngã ba 21 đi qua Lam SơnHết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 26 | 1.2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753B Xã Nghĩa Trung | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Ngã ba 21 đi qua Lam SơnHết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 26 | 32.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753B Xã Nghĩa Trung | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba 21 đi qua Lam SơnHết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 26 | 720 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753B Xã Nghĩa Trung | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã ba 21 đi qua Lam SơnHết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 26 | 840 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753B Xã Nghĩa Trung | CLNĐất trồng cây lâu năm | Từ thửa đất số 11, tờ bản đồ 26Hết tuyến | 180 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753B Xã Nghĩa Trung | HNKĐất trồng cây hằng năm | Từ thửa đất số 11, tờ bản đồ 26Hết tuyến | 126 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753B Xã Nghĩa Trung | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Từ thửa đất số 11, tờ bản đồ 26Hết tuyến | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753B Xã Nghĩa Trung | ODTĐất ở | Từ thửa đất số 11, tờ bản đồ 26Hết tuyến | 1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753B Xã Nghĩa Trung | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Từ thửa đất số 11, tờ bản đồ 26Hết tuyến | 32.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753B Xã Nghĩa Trung | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Từ thửa đất số 11, tờ bản đồ 26Hết tuyến | 600 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753B Xã Nghĩa Trung | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Từ thửa đất số 11, tờ bản đồ 26Hết tuyến | 700 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.