Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Vào Cụm Công Nghiệp Bình Sơn (cũ), Xã Long Thành, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường vào cụm công nghiệp Bình Sơn (cũ) Xã Long Thành | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường tỉnh 769Ngã ba (bên phải đến hết ranh thửa đất số 8, tờ BĐĐC số 147; bên trái hết ranh thửa đất số 2, tờ BĐĐC số 146, xã Long Thành) | 670 triệu/m² | 450 triệu/m² | 350 triệu/m² | 230 triệu/m² |
Đường vào cụm công nghiệp Bình Sơn (cũ) Xã Long Thành | ODTĐất ở | Đường tỉnh 769Ngã ba (bên phải đến hết ranh thửa đất số 8, tờ BĐĐC số 147; bên trái hết ranh thửa đất số 2, tờ BĐĐC số 146, xã Long Thành) | 8.6 tỷ/m² | 3.4 tỷ/m² | 2.6 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² |
Đường vào cụm công nghiệp Bình Sơn (cũ) Xã Long Thành | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường tỉnh 769Ngã ba (bên phải đến hết ranh thửa đất số 8, tờ BĐĐC số 147; bên trái hết ranh thửa đất số 2, tờ BĐĐC số 146, xã Long Thành) | 530 triệu/m² | 380 triệu/m² | 310 triệu/m² | 230 triệu/m² |
Đường vào cụm công nghiệp Bình Sơn (cũ) Xã Long Thành | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường tỉnh 769Ngã ba (bên phải đến hết ranh thửa đất số 8, tờ BĐĐC số 147; bên trái hết ranh thửa đất số 2, tờ BĐĐC số 146, xã Long Thành) | 5.2 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | 1.6 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² |
Đường vào cụm công nghiệp Bình Sơn (cũ) Xã Long Thành | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường tỉnh 769Ngã ba (bên phải đến hết ranh thửa đất số 8, tờ BĐĐC số 147; bên trái hết ranh thửa đất số 2, tờ BĐĐC số 146, xã Long Thành) | 6 tỷ/m² | 2.4 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.