Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Trung Tâm Xã Long Tân (cũ) (kéo Dài), Xã Long Hà, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Trung tâm xã Long Tân (cũ) (kéo dài) Xã Long Hà | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã ba tạp hóa Hưng Kiều (thửa đất số 235, tờ bản đồ số 118)Ngã ba khu đất Hậu Cần Quân Sự | 140 triệu/m² | — | — | — |
Trung tâm xã Long Tân (cũ) (kéo dài) Xã Long Hà | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã ba tạp hóa Hưng Kiều (thửa đất số 235, tờ bản đồ số 118)Ngã ba khu đất Hậu Cần Quân Sự | 98 triệu/m² | — | — | — |
Trung tâm xã Long Tân (cũ) (kéo dài) Xã Long Hà | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngã ba tạp hóa Hưng Kiều (thửa đất số 235, tờ bản đồ số 118)Ngã ba khu đất Hậu Cần Quân Sự | 37 triệu/m² | — | — | — |
Trung tâm xã Long Tân (cũ) (kéo dài) Xã Long Hà | ODTĐất ở | Ngã ba tạp hóa Hưng Kiều (thửa đất số 235, tờ bản đồ số 118)Ngã ba khu đất Hậu Cần Quân Sự | 1 tỷ/m² | — | — | — |
Trung tâm xã Long Tân (cũ) (kéo dài) Xã Long Hà | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba tạp hóa Hưng Kiều (thửa đất số 235, tờ bản đồ số 118)Ngã ba khu đất Hậu Cần Quân Sự | 600 triệu/m² | — | — | — |
Trung tâm xã Long Tân (cũ) (kéo dài) Xã Long Hà | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã ba tạp hóa Hưng Kiều (thửa đất số 235, tờ bản đồ số 118)Ngã ba khu đất Hậu Cần Quân Sự | 700 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.