Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Qh Số 5, 6, 7 (trung Tâm Thương Mại Long Tân (cũ), Xã Long Hà, Đồng Nai năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 37.000.000 đến 1.600.000.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường QH số 5, 6, 7 (Trung tâm thương mại Long Tân (cũ) Xã Long Hà | CLN Đất trồng cây lâu năm | Toàn tuyến | 140 triệu/m² | — | — | — |
Đường QH số 5, 6, 7 (Trung tâm thương mại Long Tân (cũ) Xã Long Hà | HNK Đất trồng cây hằng năm | Toàn tuyến | 98 triệu/m² | — | — | — |
Đường QH số 5, 6, 7 (Trung tâm thương mại Long Tân (cũ) Xã Long Hà | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Toàn tuyến | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường QH số 5, 6, 7 (Trung tâm thương mại Long Tân (cũ) Xã Long Hà | ODT Đất ở | Toàn tuyến | 1.6 tỷ/m² | — | — | — |
Đường QH số 5, 6, 7 (Trung tâm thương mại Long Tân (cũ) Xã Long Hà | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Toàn tuyến | 960 triệu/m² | — | — | — |
Đường QH số 5, 6, 7 (Trung tâm thương mại Long Tân (cũ) Xã Long Hà | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | 1.1 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.