Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Liên Xã Long Tân (cũ) - Bù Nho (cũ) (khu Dân Cư Thôn 4, Thôn 5), Xã Long Hà, Đồng Nai năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 37.000.000 đến 1.000.000.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên xã Long Tân (cũ) - Bù Nho (cũ) (Khu dân cư thôn 4, thôn 5) Xã Long Hà | CLN Đất trồng cây lâu năm | Ngã ba tiếp giáp đường QH số 2 (TTTM)Ngã ba tạp hóa Hưng Kiều (thửa đất số 235, tờ bản đồ số 118) | 140 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Long Tân (cũ) - Bù Nho (cũ) (Khu dân cư thôn 4, thôn 5) Xã Long Hà | HNK Đất trồng cây hằng năm | Ngã ba tiếp giáp đường QH số 2 (TTTM)Ngã ba tạp hóa Hưng Kiều (thửa đất số 235, tờ bản đồ số 118) | 98 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Long Tân (cũ) - Bù Nho (cũ) (Khu dân cư thôn 4, thôn 5) Xã Long Hà | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Ngã ba tiếp giáp đường QH số 2 (TTTM)Ngã ba tạp hóa Hưng Kiều (thửa đất số 235, tờ bản đồ số 118) | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Long Tân (cũ) - Bù Nho (cũ) (Khu dân cư thôn 4, thôn 5) Xã Long Hà | ODT Đất ở | Ngã ba tiếp giáp đường QH số 2 (TTTM)Ngã ba tạp hóa Hưng Kiều (thửa đất số 235, tờ bản đồ số 118) | 1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường liên xã Long Tân (cũ) - Bù Nho (cũ) (Khu dân cư thôn 4, thôn 5) Xã Long Hà | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba tiếp giáp đường QH số 2 (TTTM)Ngã ba tạp hóa Hưng Kiều (thửa đất số 235, tờ bản đồ số 118) | 600 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Long Tân (cũ) - Bù Nho (cũ) (Khu dân cư thôn 4, thôn 5) Xã Long Hà | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Ngã ba tiếp giáp đường QH số 2 (TTTM)Ngã ba tạp hóa Hưng Kiều (thửa đất số 235, tờ bản đồ số 118) | 700 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.