Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Dọc Sông Bé Từ Giáp Ranh Huyện Đồng Phú (cũ) Đến Kết Nối 2 Kcn Long Tân – Long Hà, Xã Long Hà, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Dọc Sông Bé từ giáp ranh huyện Đồng Phú (cũ) đến kết nối 2 KCN Long Tân – Long Hà Xã Long Hà | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đoạn từ thửa 203, tờ bản đồ số 130Đoạn từ thửa 10, tờ bản đồ số 137 | 140 triệu/m² | — | — | — |
Dọc Sông Bé từ giáp ranh huyện Đồng Phú (cũ) đến kết nối 2 KCN Long Tân – Long Hà Xã Long Hà | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đoạn từ thửa 203, tờ bản đồ số 130Đoạn từ thửa 10, tờ bản đồ số 137 | 98 triệu/m² | — | — | — |
Dọc Sông Bé từ giáp ranh huyện Đồng Phú (cũ) đến kết nối 2 KCN Long Tân – Long Hà Xã Long Hà | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đoạn từ thửa 203, tờ bản đồ số 130Đoạn từ thửa 10, tờ bản đồ số 137 | 37 triệu/m² | — | — | — |
Dọc Sông Bé từ giáp ranh huyện Đồng Phú (cũ) đến kết nối 2 KCN Long Tân – Long Hà Xã Long Hà | ODTĐất ở | Đoạn từ thửa 203, tờ bản đồ số 130Đoạn từ thửa 10, tờ bản đồ số 137 | 420 triệu/m² | — | — | — |
Dọc Sông Bé từ giáp ranh huyện Đồng Phú (cũ) đến kết nối 2 KCN Long Tân – Long Hà Xã Long Hà | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đoạn từ thửa 203, tờ bản đồ số 130Đoạn từ thửa 10, tờ bản đồ số 137 | 250 triệu/m² | — | — | — |
Dọc Sông Bé từ giáp ranh huyện Đồng Phú (cũ) đến kết nối 2 KCN Long Tân – Long Hà Xã Long Hà | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đoạn từ thửa 203, tờ bản đồ số 130Đoạn từ thửa 10, tờ bản đồ số 137 | 290 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.