Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Dọc Sông Bé Giai Đoạn 3, Xã Long Hà, Đồng Nai năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 37.000.000 đến 420.000.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường dọc Sông Bé giai đoạn 3 Xã Long Hà | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đoạn từ đường ĐT757Giáp ranh xã Bình Tân (Long Bình cũ) | 140 triệu/m² | — | — | — |
Đường dọc Sông Bé giai đoạn 3 Xã Long Hà | HNK Đất trồng cây hằng năm | Đoạn từ đường ĐT757Giáp ranh xã Bình Tân (Long Bình cũ) | 98 triệu/m² | — | — | — |
Đường dọc Sông Bé giai đoạn 3 Xã Long Hà | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Đoạn từ đường ĐT757Giáp ranh xã Bình Tân (Long Bình cũ) | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường dọc Sông Bé giai đoạn 3 Xã Long Hà | ODT Đất ở | Đoạn từ đường ĐT757Giáp ranh xã Bình Tân (Long Bình cũ) | 420 triệu/m² | — | — | — |
Đường dọc Sông Bé giai đoạn 3 Xã Long Hà | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đoạn từ đường ĐT757Giáp ranh xã Bình Tân (Long Bình cũ) | 250 triệu/m² | — | — | — |
Đường dọc Sông Bé giai đoạn 3 Xã Long Hà | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đoạn từ đường ĐT757Giáp ranh xã Bình Tân (Long Bình cũ) | 290 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.