Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Liên Xã Lộc Ninh - Lộc Quang, Xã Lộc Ninh, Đồng Nai năm 2026 với 5 dòng dữ liệu gồm Đất ở, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ, Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm. Giá từ 70.000.000 đến 540.000.000 đồng/m².
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Quang Xã Lộc Ninh | ODT Đất ở | Giáp ranh thị trấn Lộc Ninh (cũ)Cầu Bù Linh thửa xã Lộc Quang tại thửa đất số 01, tờ bản đồ 86 | 540 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Quang Xã Lộc Ninh | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp ranh thị trấn Lộc Ninh (cũ)Cầu Bù Linh thửa xã Lộc Quang tại thửa đất số 01, tờ bản đồ 86 | 320 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Quang Xã Lộc Ninh | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Giáp ranh thị trấn Lộc Ninh (cũ)Cầu Bù Linh thửa xã Lộc Quang tại thửa đất số 01, tờ bản đồ 86 | 380 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Quang Xã Lộc Ninh | CLN Đất trồng cây lâu năm | Giáp ranh thị trấn Lộc Ninh (cũ)Cầu Bù Linh thửa xã Lộc Quang tại thửa đất số 01, tờ bản đồ 86 | 105 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Quang Xã Lộc Ninh | HNK Đất trồng cây hằng năm | Giáp ranh thị trấn Lộc Ninh (cũ)Cầu Bù Linh thửa xã Lộc Quang tại thửa đất số 01, tờ bản đồ 86 | 70 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.