Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Liên Xã Lộc Ninh - Lộc Hưng, Xã Lộc Ninh, Đồng Nai năm 2026 với 50 dòng dữ liệu gồm Đất ở, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ, Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm. Giá từ 84.000.000 đến 1.700.000.000 đồng/m².
50 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Xã Lộc Ninh | ODT Đất ở | Ngã ba mớiNgã ba cầu Đỏ | 1.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Xã Lộc Ninh | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba mớiNgã ba cầu Đỏ | 920 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Xã Lộc Ninh | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Ngã ba mớiNgã ba cầu Đỏ | 1.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Xã Lộc Ninh | ODT Đất ở | Ngã ba cầu ĐỏNgã ba cuối trường cấp III | 1.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Xã Lộc Ninh | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba cầu ĐỏNgã ba cuối trường cấp III | 660 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Xã Lộc Ninh | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Ngã ba cầu ĐỏNgã ba cuối trường cấp III | 770 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Xã Lộc Ninh | CLN Đất trồng cây lâu năm | Ngã ba mớiNgã ba cầu Đỏ | 112 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Xã Lộc Ninh | HNK Đất trồng cây hằng năm | Ngã ba mớiNgã ba cầu Đỏ | 84 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Xã Lộc Ninh | CLN Đất trồng cây lâu năm | Ngã ba cầu ĐỏNgã ba cuối trường cấp III | 112 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Xã Lộc Ninh | HNK Đất trồng cây hằng năm | Ngã ba cầu ĐỏNgã ba cuối trường cấp III | 84 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Xã Lộc Ninh | ODT Đất ở | Ngã ba cuối trường cấp IIIRanh xã Lộc Khánh | 850 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Xã Lộc Ninh | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba cuối trường cấp IIIRanh xã Lộc Khánh | 510 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Xã Lộc Ninh | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Ngã ba cuối trường cấp IIIRanh xã Lộc Khánh | 600 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Xã Lộc Ninh | CLN Đất trồng cây lâu năm | Ngã ba cuối trường cấp IIIRanh xã Lộc Khánh | 112 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Xã Lộc Ninh | HNK Đất trồng cây hằng năm | Ngã ba cuối trường cấp IIIRanh xã Lộc Khánh | 84 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Xã Lộc Ninh | ODT Đất ở | Ngã ba nhà ông LânNgã ba nhà ông Sáu Thu | 850 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Xã Lộc Ninh | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba nhà ông LânNgã ba nhà ông Sáu Thu | 510 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Xã Lộc Ninh | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Ngã ba nhà ông LânNgã ba nhà ông Sáu Thu | 600 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Xã Lộc Ninh | CLN Đất trồng cây lâu năm | Ngã ba nhà ông LânNgã ba nhà ông Sáu Thu | 112 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Xã Lộc Ninh | HNK Đất trồng cây hằng năm | Ngã ba nhà ông LânNgã ba nhà ông Sáu Thu | 84 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Xã Lộc Ninh | ODT Đất ở | Ngã ba nhà ông Sáu ThuGiáp đường liên xã | 360 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Xã Lộc Ninh | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba nhà ông Sáu ThuGiáp đường liên xã | 220 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Xã Lộc Ninh | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Ngã ba nhà ông Sáu ThuGiáp đường liên xã | 250 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Xã Lộc Ninh | ODT Đất ở | Ngã ba cũ (xóm bưng)Cầu Đỏ | 1.7 tỷ/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Xã Lộc Ninh | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba cũ (xóm bưng)Cầu Đỏ | 1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Xã Lộc Ninh | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Ngã ba cũ (xóm bưng)Cầu Đỏ | 1.2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Xã Lộc Ninh | CLN Đất trồng cây lâu năm | Ngã ba nhà ông Sáu ThuGiáp đường liên xã | 112 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Xã Lộc Ninh | HNK Đất trồng cây hằng năm | Ngã ba nhà ông Sáu ThuGiáp đường liên xã | 84 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Xã Lộc Ninh | ODT Đất ở | Cầu ĐỏĐển ranh Lộc Ninh - Lộc Hưng | 1.2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Xã Lộc Ninh | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Cầu ĐỏĐển ranh Lộc Ninh - Lộc Hưng | 710 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.