Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Liên Thôn Lộc Thái 1 - Lộc Thái 3, Xã Lộc Ninh, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
14 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên thôn Lộc Thái 1 - Lộc Thái 3 Xã Lộc Ninh | ODTĐất ở | Giáp đường Quốc lộ 13Thửa đất số 44, tờ bản đồ số 9 | 2.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Lộc Thái 1 - Lộc Thái 3 Xã Lộc Ninh | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp đường Quốc lộ 13Thửa đất số 44, tờ bản đồ số 9 | 1.3 tỷ/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Lộc Thái 1 - Lộc Thái 3 Xã Lộc Ninh | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Giáp đường Quốc lộ 13Thửa đất số 44, tờ bản đồ số 9 | 1.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Lộc Thái 1 - Lộc Thái 3 Xã Lộc Ninh | CLNĐất trồng cây lâu năm | Giáp đường Quốc lộ 13Thửa đất số 44, tờ bản đồ số 9 | 70 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Lộc Thái 1 - Lộc Thái 3 Xã Lộc Ninh | HNKĐất trồng cây hằng năm | Giáp đường Quốc lộ 13Thửa đất số 44, tờ bản đồ số 9 | 40 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Lộc Thái 1 - Lộc Thái 3 Xã Lộc Ninh | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Giáp đường Quốc lộ 13Thửa đất số 44, tờ bản đồ số 9 | 18 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Lộc Thái 1 - Lộc Thái 3 Xã Lộc Ninh | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Giáp đường Quốc lộ 13Thửa đất số 44, tờ bản đồ số 9 | 18 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Lộc Thái 1 - Lộc Thái 3 Xã Lộc Ninh | ODTĐất ở | Thửa đất số 44, tờ bản đồ số 9Hết tuyến | 1.4 tỷ/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Lộc Thái 1 - Lộc Thái 3 Xã Lộc Ninh | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Thửa đất số 44, tờ bản đồ số 9Hết tuyến | 820 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Lộc Thái 1 - Lộc Thái 3 Xã Lộc Ninh | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Thửa đất số 44, tờ bản đồ số 9Hết tuyến | 950 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Lộc Thái 1 - Lộc Thái 3 Xã Lộc Ninh | CLNĐất trồng cây lâu năm | Thửa đất số 44, tờ bản đồ số 9Hết tuyến | 70 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Lộc Thái 1 - Lộc Thái 3 Xã Lộc Ninh | HNKĐất trồng cây hằng năm | Thửa đất số 44, tờ bản đồ số 9Hết tuyến | 40 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Lộc Thái 1 - Lộc Thái 3 Xã Lộc Ninh | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Thửa đất số 44, tờ bản đồ số 9Hết tuyến | 18 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Lộc Thái 1 - Lộc Thái 3 Xã Lộc Ninh | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Thửa đất số 44, tờ bản đồ số 9Hết tuyến | 18 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.