Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Khu 1 - Đoạn 2, Xã Lộc Ninh, Đồng Nai năm 2026 với 7 dòng dữ liệu gồm Đất ở, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ, Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất trồng rừng sản xuất. Giá từ 18.000.000 đến 1.400.000.000 đồng/m².
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường khu 1 - Đoạn 2 Xã Lộc Ninh | ODT Đất ở | Thửa đất số 3Thửa đất số 19 | 1.4 tỷ/m² | — | — | — |
Đường khu 1 - Đoạn 2 Xã Lộc Ninh | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Thửa đất số 3Thửa đất số 19 | 820 triệu/m² | — | — | — |
Đường khu 1 - Đoạn 2 Xã Lộc Ninh | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Thửa đất số 3Thửa đất số 19 | 950 triệu/m² | — | — | — |
Đường khu 1 - Đoạn 2 Xã Lộc Ninh | CLN Đất trồng cây lâu năm | Thửa đất số 3Thửa đất số 19 | 70 triệu/m² | — | — | — |
Đường khu 1 - Đoạn 2 Xã Lộc Ninh | HNK Đất trồng cây hằng năm | Thửa đất số 3Thửa đất số 19 | 40 triệu/m² | — | — | — |
Đường khu 1 - Đoạn 2 Xã Lộc Ninh | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Thửa đất số 3Thửa đất số 19 | 18 triệu/m² | — | — | — |
Đường khu 1 - Đoạn 2 Xã Lộc Ninh | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Thửa đất số 3Thửa đất số 19 | 18 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.