Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường D1, D2, D3, D4, D5, D6, D7 Trong Khu Quy Hoạch Khu Dân Cư Thị Trấn, Xã Lộc Ninh, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường D1, D2, D3, D4, D5, D6, D7 trong khu quy hoạch khu dân cư thị trấn Xã Lộc Ninh | CLNĐất trồng cây lâu năm | Toàn tuyến | 266 triệu/m² | — | — | — |
Đường D1, D2, D3, D4, D5, D6, D7 trong khu quy hoạch khu dân cư thị trấn Xã Lộc Ninh | HNKĐất trồng cây hằng năm | Toàn tuyến | 193.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường D1, D2, D3, D4, D5, D6, D7 trong khu quy hoạch khu dân cư thị trấn Xã Lộc Ninh | ODTĐất ở | Toàn tuyến | 4.8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường D1, D2, D3, D4, D5, D6, D7 trong khu quy hoạch khu dân cư thị trấn Xã Lộc Ninh | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Toàn tuyến | 2.9 tỷ/m² | — | — | — |
Đường D1, D2, D3, D4, D5, D6, D7 trong khu quy hoạch khu dân cư thị trấn Xã Lộc Ninh | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | 3.3 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.