Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường 7 Tháng 4, Xã Lộc Ninh, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường 7 tháng 4 Xã Lộc Ninh | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường Quốc lộ 13Ngã ba đường Điện Biên Phủ | 266 triệu/m² | — | — | — |
Đường 7 tháng 4 Xã Lộc Ninh | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường Quốc lộ 13Ngã ba đường Điện Biên Phủ | 193.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường 7 tháng 4 Xã Lộc Ninh | ODTĐất ở | Đường Quốc lộ 13Ngã ba đường Điện Biên Phủ | 10.2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường 7 tháng 4 Xã Lộc Ninh | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Quốc lộ 13Ngã ba đường Điện Biên Phủ | 6.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường 7 tháng 4 Xã Lộc Ninh | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Quốc lộ 13Ngã ba đường Điện Biên Phủ | 7.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường 7 tháng 4 Xã Lộc Ninh | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã ba đường Điện Biên PhủĐường Hùng Vương | 266 triệu/m² | — | — | — |
Đường 7 tháng 4 Xã Lộc Ninh | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã ba đường Điện Biên PhủĐường Hùng Vương | 193.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường 7 tháng 4 Xã Lộc Ninh | ODTĐất ở | Ngã ba đường Điện Biên PhủĐường Hùng Vương | 9.2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường 7 tháng 4 Xã Lộc Ninh | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba đường Điện Biên PhủĐường Hùng Vương | 5.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường 7 tháng 4 Xã Lộc Ninh | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã ba đường Điện Biên PhủĐường Hùng Vương | 6.4 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.