Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường 101, Xã La Ngà, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
20 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường 101 Xã La Ngà | CLNĐất trồng cây lâu năm | Quốc lộ 20 theo hướng BắcĐường WB2 | 250 triệu/m² | 150 triệu/m² | 120 triệu/m² | 80 triệu/m² |
Đường 101 Xã La Ngà | ODTĐất ở | Quốc lộ 20 theo hướng BắcĐường WB2 | 780 triệu/m² | 390 triệu/m² | 260 triệu/m² | 140 triệu/m² |
Đường 101 Xã La Ngà | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Quốc lộ 20 theo hướng BắcĐường WB2 | 220 triệu/m² | 130 triệu/m² | 90 triệu/m² | 50 triệu/m² |
Đường 101 Xã La Ngà | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Quốc lộ 20 theo hướng BắcĐường WB2 | 470 triệu/m² | 230 triệu/m² | 160 triệu/m² | 80 triệu/m² |
Đường 101 Xã La Ngà | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Quốc lộ 20 theo hướng BắcĐường WB2 | 550 triệu/m² | 270 triệu/m² | 180 triệu/m² | 100 triệu/m² |
Đường 101 Xã La Ngà | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường WB2Ranh thửa đất số 3, tờ BĐĐC số 3 về bên trái và hết ranh thửa đất số 5, tờ BĐĐC số 3 về bên phải, xã La Ngà | 250 triệu/m² | 150 triệu/m² | 120 triệu/m² | 80 triệu/m² |
Đường 101 Xã La Ngà | ODTĐất ở | Đường WB2Ranh thửa đất số 3, tờ BĐĐC số 3 về bên trái và hết ranh thửa đất số 5, tờ BĐĐC số 3 về bên phải, xã La Ngà | 650 triệu/m² | 390 triệu/m² | 260 triệu/m² | 140 triệu/m² |
Đường 101 Xã La Ngà | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường WB2Ranh thửa đất số 3, tờ BĐĐC số 3 về bên trái và hết ranh thửa đất số 5, tờ BĐĐC số 3 về bên phải, xã La Ngà | 220 triệu/m² | 130 triệu/m² | 90 triệu/m² | 50 triệu/m² |
Đường 101 Xã La Ngà | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường WB2Ranh thửa đất số 3, tờ BĐĐC số 3 về bên trái và hết ranh thửa đất số 5, tờ BĐĐC số 3 về bên phải, xã La Ngà | 390 triệu/m² | 230 triệu/m² | 160 triệu/m² | 80 triệu/m² |
Đường 101 Xã La Ngà | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường WB2Ranh thửa đất số 3, tờ BĐĐC số 3 về bên trái và hết ranh thửa đất số 5, tờ BĐĐC số 3 về bên phải, xã La Ngà | 460 triệu/m² | 270 triệu/m² | 180 triệu/m² | 100 triệu/m² |
Đường 101 Xã La Ngà | CLNĐất trồng cây lâu năm | Quốc lộ 20Vào 1.000m | 250 triệu/m² | 150 triệu/m² | 120 triệu/m² | 80 triệu/m² |
Đường 101 Xã La Ngà | ODTĐất ở | Quốc lộ 20Vào 1.000m | 780 triệu/m² | 390 triệu/m² | 260 triệu/m² | 140 triệu/m² |
Đường 101 Xã La Ngà | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Quốc lộ 20Vào 1.000m | 220 triệu/m² | 130 triệu/m² | 90 triệu/m² | 50 triệu/m² |
Đường 101 Xã La Ngà | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Quốc lộ 20Vào 1.000m | 470 triệu/m² | 230 triệu/m² | 160 triệu/m² | 80 triệu/m² |
Đường 101 Xã La Ngà | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Quốc lộ 20Vào 1.000m | 550 triệu/m² | 270 triệu/m² | 180 triệu/m² | 100 triệu/m² |
Đường 101 Xã La Ngà | CLNĐất trồng cây lâu năm | Vào 1.000m (từ Quốc lộ 20 vào)Giáp ranh xã Xuân Bắc | 250 triệu/m² | 150 triệu/m² | 120 triệu/m² | 80 triệu/m² |
Đường 101 Xã La Ngà | ODTĐất ở | Vào 1.000m (từ Quốc lộ 20 vào)Giáp ranh xã Xuân Bắc | 650 triệu/m² | 390 triệu/m² | 260 triệu/m² | 140 triệu/m² |
Đường 101 Xã La Ngà | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Vào 1.000m (từ Quốc lộ 20 vào)Giáp ranh xã Xuân Bắc | 220 triệu/m² | 130 triệu/m² | 90 triệu/m² | 50 triệu/m² |
Đường 101 Xã La Ngà | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Vào 1.000m (từ Quốc lộ 20 vào)Giáp ranh xã Xuân Bắc | 390 triệu/m² | 230 triệu/m² | 160 triệu/m² | 80 triệu/m² |
Đường 101 Xã La Ngà | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Vào 1.000m (từ Quốc lộ 20 vào)Giáp ranh xã Xuân Bắc | 460 triệu/m² | 270 triệu/m² | 180 triệu/m² | 100 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.