Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Đông Hòa 7km, Xã Hưng Thịnh, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
15 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Đông Hòa 7km Xã Hưng Thịnh | CLNĐất trồng cây lâu năm | Quốc lộ 1Đường sắt | 530 triệu/m² | 350 triệu/m² | 260 triệu/m² | 180 triệu/m² |
Đường Đông Hòa 7km Xã Hưng Thịnh | ODTĐất ở | Quốc lộ 1Đường sắt | 5.5 tỷ/m² | 2.6 tỷ/m² | 2.2 tỷ/m² | 1.7 tỷ/m² |
Đường Đông Hòa 7km Xã Hưng Thịnh | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Quốc lộ 1Đường sắt | 450 triệu/m² | 310 triệu/m² | 240 triệu/m² | 160 triệu/m² |
Đường Đông Hòa 7km Xã Hưng Thịnh | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Quốc lộ 1Đường sắt | 3.3 tỷ/m² | 1.6 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² | 1 tỷ/m² |
Đường Đông Hòa 7km Xã Hưng Thịnh | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Quốc lộ 1Đường sắt | 3.9 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² |
Đường Đông Hòa 7km Xã Hưng Thịnh | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường sắtĐường liên ấp Hòa Bình - Hưng Long - An Bình | 530 triệu/m² | 350 triệu/m² | 260 triệu/m² | 180 triệu/m² |
Đường Đông Hòa 7km Xã Hưng Thịnh | ODTĐất ở | Đường sắtĐường liên ấp Hòa Bình - Hưng Long - An Bình | 4 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | 1.7 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² |
Đường Đông Hòa 7km Xã Hưng Thịnh | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường sắtĐường liên ấp Hòa Bình - Hưng Long - An Bình | 450 triệu/m² | 310 triệu/m² | 240 triệu/m² | 160 triệu/m² |
Đường Đông Hòa 7km Xã Hưng Thịnh | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường sắtĐường liên ấp Hòa Bình - Hưng Long - An Bình | 2.4 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | 720 triệu/m² |
Đường Đông Hòa 7km Xã Hưng Thịnh | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường sắtĐường liên ấp Hòa Bình - Hưng Long - An Bình | 2.8 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² | 840 triệu/m² |
Đường Đông Hòa 7km Xã Hưng Thịnh | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường liên ấp Hòa Bình - Hưng Long - An BìnhGiáp ranh xã Dầu Giây | 530 triệu/m² | 350 triệu/m² | 260 triệu/m² | 180 triệu/m² |
Đường Đông Hòa 7km Xã Hưng Thịnh | ODTĐất ở | Đường liên ấp Hòa Bình - Hưng Long - An BìnhGiáp ranh xã Dầu Giây | 2.6 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | 860 triệu/m² |
Đường Đông Hòa 7km Xã Hưng Thịnh | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường liên ấp Hòa Bình - Hưng Long - An BìnhGiáp ranh xã Dầu Giây | 450 triệu/m² | 310 triệu/m² | 240 triệu/m² | 160 triệu/m² |
Đường Đông Hòa 7km Xã Hưng Thịnh | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường liên ấp Hòa Bình - Hưng Long - An BìnhGiáp ranh xã Dầu Giây | 1.6 tỷ/m² | 780 triệu/m² | 660 triệu/m² | 520 triệu/m² |
Đường Đông Hòa 7km Xã Hưng Thịnh | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường liên ấp Hòa Bình - Hưng Long - An BìnhGiáp ranh xã Dầu Giây | 1.8 tỷ/m² | 910 triệu/m² | 770 triệu/m² | 600 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.