Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Bao Khu Công Nghiệp Bàu Xéo, Xã Hưng Thịnh, Đồng Nai năm 2026 với 5 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất ở, Đất trồng rừng sản xuất, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 160.000.000 đến 7.200.000.000 đồng/m².
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường bao khu công nghiệp Bàu Xéo Xã Hưng Thịnh | CLN Đất trồng cây lâu năm | Quốc lộ 1Thửa đất số 84, tờ BĐĐC số 44 | 530 triệu/m² | 350 triệu/m² | 260 triệu/m² | 180 triệu/m² |
Đường bao khu công nghiệp Bàu Xéo Xã Hưng Thịnh | ODT Đất ở | Quốc lộ 1Thửa đất số 84, tờ BĐĐC số 44 | 7.2 tỷ/m² | 3.3 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² |
Đường bao khu công nghiệp Bàu Xéo Xã Hưng Thịnh | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Quốc lộ 1Thửa đất số 84, tờ BĐĐC số 44 | 450 triệu/m² | 310 triệu/m² | 240 triệu/m² | 160 triệu/m² |
Đường bao khu công nghiệp Bàu Xéo Xã Hưng Thịnh | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Quốc lộ 1Thửa đất số 84, tờ BĐĐC số 44 | 4.3 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² | 780 triệu/m² |
Đường bao khu công nghiệp Bàu Xéo Xã Hưng Thịnh | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Quốc lộ 1Thửa đất số 84, tờ BĐĐC số 44 | 5 tỷ/m² | 2.3 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² | 910 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.