Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Bao Khu Công Nghiệp Bàu Xéo, Xã Hưng Thịnh, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường bao khu công nghiệp Bàu Xéo Xã Hưng Thịnh | CLNĐất trồng cây lâu năm | Quốc lộ 1Thửa đất số 84, tờ BĐĐC số 44 | 530 triệu/m² | 350 triệu/m² | 260 triệu/m² | 180 triệu/m² |
Đường bao khu công nghiệp Bàu Xéo Xã Hưng Thịnh | ODTĐất ở | Quốc lộ 1Thửa đất số 84, tờ BĐĐC số 44 | 7.2 tỷ/m² | 3.3 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² |
Đường bao khu công nghiệp Bàu Xéo Xã Hưng Thịnh | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Quốc lộ 1Thửa đất số 84, tờ BĐĐC số 44 | 450 triệu/m² | 310 triệu/m² | 240 triệu/m² | 160 triệu/m² |
Đường bao khu công nghiệp Bàu Xéo Xã Hưng Thịnh | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Quốc lộ 1Thửa đất số 84, tờ BĐĐC số 44 | 4.3 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² | 780 triệu/m² |
Đường bao khu công nghiệp Bàu Xéo Xã Hưng Thịnh | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Quốc lộ 1Thửa đất số 84, tờ BĐĐC số 44 | 5 tỷ/m² | 2.3 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² | 910 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.