Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Lam Sơn - Tân Phước, Xã Đồng Tâm, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Lam Sơn - Tân Phước Xã Đồng Tâm | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường ĐT 753B (giáp ranh thửa đất số 26, tờ bản đồ số 254) | 195 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lam Sơn - Tân Phước Xã Đồng Tâm | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường ĐT 753B (giáp ranh thửa đất số 26, tờ bản đồ số 254) | 143 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lam Sơn - Tân Phước Xã Đồng Tâm | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường ĐT 753B (giáp ranh thửa đất số 26, tờ bản đồ số 254) | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lam Sơn - Tân Phước Xã Đồng Tâm | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường ĐT 753B (giáp ranh thửa đất số 26, tờ bản đồ số 254) | 46.9 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lam Sơn - Tân Phước Xã Đồng Tâm | ODTĐất ở | Đường ĐT 753B (giáp ranh thửa đất số 26, tờ bản đồ số 254)Thửa đất số 110, số 155, tờ bản đồ 213 (tiếp giáp đường ĐT.753) | 550 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lam Sơn - Tân Phước Xã Đồng Tâm | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường ĐT 753B (giáp ranh thửa đất số 26, tờ bản đồ số 254)Thửa đất số 110, số 155, tờ bản đồ 213 (tiếp giáp đường ĐT.753) | 330 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lam Sơn - Tân Phước Xã Đồng Tâm | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường ĐT 753B (giáp ranh thửa đất số 26, tờ bản đồ số 254)Thửa đất số 110, số 155, tờ bản đồ 213 (tiếp giáp đường ĐT.753) | 390 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.