Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Khu Dân Cư Thương Mại Liên Tỉnh, Xã Đồng Tâm, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Khu dân cư Thương mại Liên tỉnh Xã Đồng Tâm | CLNĐất trồng cây lâu năm | Các đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 753 (tính cự ly dưới 120 m từ đường ĐT 753) | 195 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư Thương mại Liên tỉnh Xã Đồng Tâm | HNKĐất trồng cây hằng năm | Các đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 753 (tính cự ly dưới 120 m từ đường ĐT 753) | 143 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư Thương mại Liên tỉnh Xã Đồng Tâm | ODTĐất ở | Các đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 753 (tính cự ly dưới 120 m từ đường ĐT 753) | 1.8 tỷ/m² | — | — | — |
Khu dân cư Thương mại Liên tỉnh Xã Đồng Tâm | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Các đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 753 (tính cự ly dưới 120 m từ đường ĐT 753) | 1.1 tỷ/m² | — | — | — |
Khu dân cư Thương mại Liên tỉnh Xã Đồng Tâm | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Các đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 753 (tính cự ly dưới 120 m từ đường ĐT 753) | 1.3 tỷ/m² | — | — | — |
Khu dân cư Thương mại Liên tỉnh Xã Đồng Tâm | CLNĐất trồng cây lâu năm | Các tuyến đường còn lại trong khu dân cư | 195 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư Thương mại Liên tỉnh Xã Đồng Tâm | HNKĐất trồng cây hằng năm | Các tuyến đường còn lại trong khu dân cư | 143 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư Thương mại Liên tỉnh Xã Đồng Tâm | ODTĐất ở | Các tuyến đường còn lại trong khu dân cư | 1.5 tỷ/m² | — | — | — |
Khu dân cư Thương mại Liên tỉnh Xã Đồng Tâm | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Các tuyến đường còn lại trong khu dân cư | 900 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư Thương mại Liên tỉnh Xã Đồng Tâm | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Các tuyến đường còn lại trong khu dân cư | 1.1 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.