Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Giao Thông Nông Thôn Đấu Nối Trục Đường Đt 753 Phạm Vi 200 M, Xã Đồng Tâm, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường giao thông nông thôn đấu nối trục đường ĐT 753 phạm vi 200 m Xã Đồng Tâm | CLNĐất trồng cây lâu năm | Toàn tuyến | 195 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông nông thôn đấu nối trục đường ĐT 753 phạm vi 200 m Xã Đồng Tâm | HNKĐất trồng cây hằng năm | Toàn tuyến | 143 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông nông thôn đấu nối trục đường ĐT 753 phạm vi 200 m Xã Đồng Tâm | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Toàn tuyến | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông nông thôn đấu nối trục đường ĐT 753 phạm vi 200 m Xã Đồng Tâm | ODTĐất ở | Toàn tuyến | 700 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông nông thôn đấu nối trục đường ĐT 753 phạm vi 200 m Xã Đồng Tâm | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Toàn tuyến | 54.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông nông thôn đấu nối trục đường ĐT 753 phạm vi 200 m Xã Đồng Tâm | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Toàn tuyến | 420 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông nông thôn đấu nối trục đường ĐT 753 phạm vi 200 m Xã Đồng Tâm | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | 490 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.