Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Giao Thông Có Hàng Lang Lộ Giới Từ 10 -14m Tính Từ Tim Đường, Xã Đồng Tâm, Đồng Nai năm 2026 với 7 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất trồng rừng sản xuất, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 49.333.330 đến 630.000.000 đồng/m².
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường giao thông có hàng lang lộ giới từ 10 -14m tính từ tim đường Xã Đồng Tâm | CLN Đất trồng cây lâu năm | Toàn tuyến | 195 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông có hàng lang lộ giới từ 10 -14m tính từ tim đường Xã Đồng Tâm | HNK Đất trồng cây hằng năm | Toàn tuyến | 143 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông có hàng lang lộ giới từ 10 -14m tính từ tim đường Xã Đồng Tâm | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Toàn tuyến | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông có hàng lang lộ giới từ 10 -14m tính từ tim đường Xã Đồng Tâm | ODT Đất ở | Toàn tuyến | 630 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông có hàng lang lộ giới từ 10 -14m tính từ tim đường Xã Đồng Tâm | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Toàn tuyến | 54.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông có hàng lang lộ giới từ 10 -14m tính từ tim đường Xã Đồng Tâm | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Toàn tuyến | 380 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông có hàng lang lộ giới từ 10 -14m tính từ tim đường Xã Đồng Tâm | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | 440 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.