Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Giao Thông Có Hàng Lang Lộ Giới Từ 10 -14m Tính Từ Tim Đường, Xã Đồng Tâm, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường giao thông có hàng lang lộ giới từ 10 -14m tính từ tim đường Xã Đồng Tâm | CLNĐất trồng cây lâu năm | Toàn tuyến | 195 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông có hàng lang lộ giới từ 10 -14m tính từ tim đường Xã Đồng Tâm | HNKĐất trồng cây hằng năm | Toàn tuyến | 143 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông có hàng lang lộ giới từ 10 -14m tính từ tim đường Xã Đồng Tâm | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Toàn tuyến | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông có hàng lang lộ giới từ 10 -14m tính từ tim đường Xã Đồng Tâm | ODTĐất ở | Toàn tuyến | 630 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông có hàng lang lộ giới từ 10 -14m tính từ tim đường Xã Đồng Tâm | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Toàn tuyến | 54.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông có hàng lang lộ giới từ 10 -14m tính từ tim đường Xã Đồng Tâm | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Toàn tuyến | 380 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông có hàng lang lộ giới từ 10 -14m tính từ tim đường Xã Đồng Tâm | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | 440 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.