Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Đt 753, Xã Đồng Tâm, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
14 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐT 753 Xã Đồng Tâm | CLNĐất trồng cây lâu năm | Giáp ranh Phường Bình Phước | 252 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753 Xã Đồng Tâm | HNKĐất trồng cây hằng năm | Giáp ranh Phường Bình Phước | 196 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753 Xã Đồng Tâm | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Giáp ranh Phường Bình Phước | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753 Xã Đồng Tâm | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Giáp ranh Phường Bình Phước | 54.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753 Xã Đồng Tâm | ODTĐất ở | Giáp ranh Phường Bình PhướcĐường bê tông giáp ranh cây xăng Nhật Quang (thửa đất số 82, tờ bản đồ số 295) | 2.4 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753 Xã Đồng Tâm | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp ranh Phường Bình PhướcĐường bê tông giáp ranh cây xăng Nhật Quang (thửa đất số 82, tờ bản đồ số 295) | 1.4 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753 Xã Đồng Tâm | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Giáp ranh Phường Bình PhướcĐường bê tông giáp ranh cây xăng Nhật Quang (thửa đất số 82, tờ bản đồ số 295) | 1.7 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753 Xã Đồng Tâm | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường bê tông giáp ranh cây xăng Nhật Quang (thửa đất số 63, tờ bản đồ số 45) | 252 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753 Xã Đồng Tâm | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường bê tông giáp ranh cây xăng Nhật Quang (thửa đất số 63, tờ bản đồ số 45) | 196 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753 Xã Đồng Tâm | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường bê tông giáp ranh cây xăng Nhật Quang (thửa đất số 63, tờ bản đồ số 45) | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753 Xã Đồng Tâm | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường bê tông giáp ranh cây xăng Nhật Quang (thửa đất số 63, tờ bản đồ số 45) | 54.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753 Xã Đồng Tâm | ODTĐất ở | Đường bê tông giáp ranh cây xăng Nhật Quang (thửa đất số 63, tờ bản đồ số 45)Giáp ranh Cầu Cứ (giáp xã Tân Lợi) | 1.7 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753 Xã Đồng Tâm | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường bê tông giáp ranh cây xăng Nhật Quang (thửa đất số 63, tờ bản đồ số 45)Giáp ranh Cầu Cứ (giáp xã Tân Lợi) | 1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 753 Xã Đồng Tâm | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường bê tông giáp ranh cây xăng Nhật Quang (thửa đất số 63, tờ bản đồ số 45)Giáp ranh Cầu Cứ (giáp xã Tân Lợi) | 1.2 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.